(Vị trí top_banner)
Hình minh họa più recente
B1
aggettivo B1 Tổng quát

più recente

/ˌpju rreˈt͡ʃɛnte/
mới nhất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "più recente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è accaduto o è stato fatto da poco tempo; l'ultimo in ordine di tempo.

Ý nghĩa của "più recente" trong tiếng Việt

Gần đây nhất; mới nhất hoặc cập nhật nhất.

Câu ví dụ tiếng Ý với "più recente"

  • "Questo è il modello più recente di smartphone."

    "Đây là mẫu điện thoại thông minh mới nhất."

  • "Ho letto le ultime notizie sul giornale."

    "Tôi đã đọc tin tức mới nhất trên báo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "più recente"

Đồng nghĩa

ultimo (cuối cùng) novissimo (rất mới)

Trái nghĩa

Cách dùng "più recente" & Ghi chú

Cách dùng "più recente" đúng ngữ cảnh

Dùng để chỉ sự vật, sự việc vừa mới xảy ra, cập nhật gần đây nhất. Cần phân biệt với 'nuovo' (mới) mang nghĩa chung chung hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "più recente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'articolo più recente che ho letto era molto interessante."

    "Bài báo gần đây nhất mà tôi đã đọc rất thú vị."

  • "Le scoperte più recenti nel campo della medicina sono promettenti."

    "Những khám phá gần đây nhất trong lĩnh vực y học đầy hứa hẹn."

  • "Il modello di auto più recente è dotato di tecnologie avanzate."

    "Mẫu xe ô tô mới nhất được trang bị công nghệ tiên tiến."