(Vị trí top_banner)
Hình minh họa più tardi
A2
avverbio A2 Thời gian, So sánh

più tardi

/pjuˈtardi/
muộn hơn
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "più tardi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Successivamente a un momento specifico o a un momento previsto.

Ý nghĩa của "più tardi" trong tiếng Việt

Xảy ra hoặc được thực hiện sau thời gian đã định hoặc dự kiến.

Câu ví dụ tiếng Ý với "più tardi"

  • "Ci vediamo più tardi."

    "Chúng ta gặp lại sau nhé."

  • "È arrivato più tardi del previsto."

    "Anh ấy đến muộn hơn dự kiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "più tardi"

Đồng nghĩa

successivamente (về sau, sau đó) dopo (sau)

Trái nghĩa

Cách dùng "più tardi" & Ghi chú

Cách dùng "più tardi" đúng ngữ cảnh

Cụm từ 'più tardi' thường được dùng để chỉ một thời điểm trong tương lai gần hoặc xa hơn so với một thời điểm đã định. Nó có thể dịch tương đương với 'sau', 'về sau', hoặc 'muộn hơn' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với 'in ritardo' (chậm trễ).

Ngữ pháp & Chia từ "più tardi" (Grammatica)