più tardi
Định nghĩa & Giải nghĩa "più tardi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Successivamente a un momento specifico o a un momento previsto.
Ý nghĩa của "più tardi" trong tiếng Việt
Xảy ra hoặc được thực hiện sau thời gian đã định hoặc dự kiến.
Câu ví dụ tiếng Ý với "più tardi"
-
"Ci vediamo più tardi."
"Chúng ta gặp lại sau nhé."
-
"È arrivato più tardi del previsto."
"Anh ấy đến muộn hơn dự kiến."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "più tardi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "più tardi" & Ghi chú
Cách dùng "più tardi" đúng ngữ cảnh
Cụm từ 'più tardi' thường được dùng để chỉ một thời điểm trong tương lai gần hoặc xa hơn so với một thời điểm đã định. Nó có thể dịch tương đương với 'sau', 'về sau', hoặc 'muộn hơn' trong tiếng Việt. Chú ý sự khác biệt với 'in ritardo' (chậm trễ).