(Vị trí top_banner)
Hình minh họa più
A1
avverbio A1 Tổng quát

più

/ˈpju/
hơn
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "più"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In quantità o grado maggiore.

Ý nghĩa của "più" trong tiếng Việt

Nhiều hơn về số lượng hoặc mức độ so với (được sử dụng để chỉ một số lượng hoặc mức độ vượt quá một số lượng hoặc mức độ khác).

Câu ví dụ tiếng Ý với "più"

  • "Ho più libri di te."

    "Tôi có nhiều sách hơn bạn."

  • "Questo caffè è più buono di quello che ho bevuto ieri."

    "Cà phê này ngon hơn cà phê tôi đã uống hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "più"

Đồng nghĩa

maggiormente (nhiều hơn)

Trái nghĩa

Cách dùng "più" & Ghi chú

Cách dùng "più" đúng ngữ cảnh

Từ 'più' trong tiếng Ý có nghĩa là 'hơn'. Nó được dùng để so sánh số lượng hoặc mức độ giữa hai đối tượng hoặc hành động. Cần chú ý đến vị trí của 'più' trong câu so sánh.

Ngữ pháp & Chia từ "più" (Grammatica)