(Vị trí top_banner)
Hình minh họa meno
A1
preposizione A1 Toán học, Đời sống hàng ngày

meno

/ˈmɛno/
trừ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "meno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Indica sottrazione, esclusione, mancanza.

Ý nghĩa của "meno" trong tiếng Việt

Ít hơn, trừ đi; với sự khấu trừ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "meno"

  • "Cinque meno due fa tre."

    "Năm trừ hai bằng ba."

  • "Ho speso meno soldi del previsto."

    "Tôi đã tiêu ít tiền hơn dự kiến."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "meno"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "meno" & Ghi chú

Cách dùng "meno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'meno' được sử dụng như một giới từ hoặc trạng từ để biểu thị sự giảm bớt, trừ đi hoặc ít hơn. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, tương tự như cách 'trừ' được sử dụng trong tiếng Việt. Lưu ý sự khác biệt giữa 'meno' và 'meno che', 'a meno che', biểu thị điều kiện 'trừ khi'.

Ngữ pháp & Chia từ "meno" (Grammatica)