porta
Định nghĩa & Giải nghĩa "porta"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Apertura praticata in una parete per consentire l'accesso a un ambiente; anche, il battente che la chiude.
Ý nghĩa của "porta" trong tiếng Việt
Một vật cản có bản lề, trượt hoặc quay ở lối vào một tòa nhà, phòng hoặc xe, hoặc trong khung của tủ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "porta"
-
"Ho chiuso la porta a chiave."
"Tôi đã khóa cửa lại."
-
"La porta è fatta di legno massello."
"Cánh cửa được làm bằng gỗ nguyên khối."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "porta"
Đồng nghĩa
Cách dùng "porta" & Ghi chú
Cách dùng "porta" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'porta' là danh từ giống cái (femminile). Cần chú ý đến giống của danh từ khi sử dụng với mạo từ và tính từ.
Ngữ pháp & Chia từ "porta" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la porta |
La porta è chiusa a chiave.
(Cái cửa bị khóa rồi.)
|
| Với mạo từ xác định | le porte |
Le porte della casa sono verdi.
(Những cánh cửa của ngôi nhà có màu xanh lá cây.)
|
| Với mạo từ không xác định | una porta |
C'è una porta sul retro della casa.
(Có một cái cửa ở phía sau nhà.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La porta della mia stanza è sempre aperta."
"Cánh cửa phòng tôi luôn mở."
-
"Ho chiuso la porta a chiave prima di uscire."
"Tôi đã khóa cửa trước khi ra ngoài."
-
"Le porte del garage sono state dipinte di blu."
"Những cánh cửa của ga ra đã được sơn màu xanh."