(Vị trí top_banner)
Hình minh họa porta
A1
sostantivo A1 Tổng quát

porta

/ˈpɔrta/
cửa
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "porta"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Apertura praticata in una parete per consentire l'accesso a un ambiente; anche, il battente che la chiude.

Ý nghĩa của "porta" trong tiếng Việt

Một vật cản có bản lề, trượt hoặc quay ở lối vào một tòa nhà, phòng hoặc xe, hoặc trong khung của tủ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "porta"

  • "Ho chiuso la porta a chiave."

    "Tôi đã khóa cửa lại."

  • "La porta è fatta di legno massello."

    "Cánh cửa được làm bằng gỗ nguyên khối."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "porta"

Đồng nghĩa

uscio (cửa (nhấn mạnh lối vào))

Cách dùng "porta" & Ghi chú

Cách dùng "porta" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'porta' là danh từ giống cái (femminile). Cần chú ý đến giống của danh từ khi sử dụng với mạo từ và tính từ.

Ngữ pháp & Chia từ "porta" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la porta
La porta è chiusa a chiave.
(Cái cửa bị khóa rồi.)
Với mạo từ xác định le porte
Le porte della casa sono verdi.
(Những cánh cửa của ngôi nhà có màu xanh lá cây.)
Với mạo từ không xác định una porta
C'è una porta sul retro della casa.
(Có một cái cửa ở phía sau nhà.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "La porta della mia stanza è sempre aperta."

    "Cánh cửa phòng tôi luôn mở."

  • "Ho chiuso la porta a chiave prima di uscire."

    "Tôi đã khóa cửa trước khi ra ngoài."

  • "Le porte del garage sono state dipinte di blu."

    "Những cánh cửa của ga ra đã được sơn màu xanh."