anche
Định nghĩa & Giải nghĩa "anche"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In aggiunta a qualcosa o qualcuno di cui si è già parlato.
Ý nghĩa của "anche" trong tiếng Việt
Thêm vào đó; cũng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "anche"
-
"Vado anch'io al cinema."
"Tôi cũng đi xem phim."
-
"È anche molto bravo a suonare il pianoforte."
"Anh ấy cũng rất giỏi chơi piano."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anche"
Đồng nghĩa
Cách dùng "anche" & Ghi chú
Cách dùng "anche" đúng ngữ cảnh
Từ 'anche' được sử dụng để chỉ sự thêm vào, tương tự như 'cũng' trong tiếng Việt. Nó thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa. Cần phân biệt 'anche' với 'persino' (ngay cả) và 'pure' (cũng, thậm chí), mặc dù chúng có thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp.