(Vị trí top_banner)
Hình minh họa anche
A1
avverbio A1 Chung

anche

/ˈaŋke/
cũng
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "anche"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In aggiunta a qualcosa o qualcuno di cui si è già parlato.

Ý nghĩa của "anche" trong tiếng Việt

Thêm vào đó; cũng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "anche"

  • "Vado anch'io al cinema."

    "Tôi cũng đi xem phim."

  • "È anche molto bravo a suonare il pianoforte."

    "Anh ấy cũng rất giỏi chơi piano."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "anche"

Đồng nghĩa

Cách dùng "anche" & Ghi chú

Cách dùng "anche" đúng ngữ cảnh

Từ 'anche' được sử dụng để chỉ sự thêm vào, tương tự như 'cũng' trong tiếng Việt. Nó thường đứng trước động từ hoặc tính từ mà nó bổ nghĩa. Cần phân biệt 'anche' với 'persino' (ngay cả) và 'pure' (cũng, thậm chí), mặc dù chúng có thể thay thế cho nhau trong một số trường hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "anche" (Grammatica)