(Vị trí top_banner)
Hình minh họa affrettato
B1
aggettivo B1 Chung

affrettato

/af.fretˈta.to/
quyết định vội vàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "affrettato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Fatto o detto con fretta, senza riflettere adeguatamente.

Ý nghĩa của "affrettato" trong tiếng Việt

Hành động hoặc được thực hiện với tốc độ hoặc sự khẩn trương quá mức; vội vã.

Câu ví dụ tiếng Ý với "affrettato"

  • "La decisione è stata affrettata e ha causato molti problemi."

    "Quyết định này đã được đưa ra một cách vội vàng và gây ra nhiều vấn đề."

  • "Non prendere decisioni affrettate, prenditi del tempo per pensare."

    "Đừng đưa ra những quyết định vội vàng, hãy dành thời gian suy nghĩ."

Cách dùng "affrettato" & Ghi chú

Cách dùng "affrettato" đúng ngữ cảnh

Từ 'affrettato' thường dùng để chỉ những hành động hoặc quyết định được thực hiện quá nhanh, thiếu suy nghĩ kỹ càng. Nó mang sắc thái tiêu cực, cho thấy sự vội vàng có thể dẫn đến sai sót. Cần phân biệt với 'rapido' (nhanh chóng) chỉ đơn thuần là tốc độ.

Ngữ pháp & Chia từ "affrettato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo progetto è stato fatto in modo più affrettato rispetto all'altro."

    "Dự án này đã được thực hiện một cách vội vã hơn so với dự án kia."

  • "La sua decisione è stata la più affrettata di tutte."

    "Quyết định của cô ấy là vội vã nhất trong tất cả."

  • "I commenti affrettati spesso portano a malintesi."

    "Những bình luận vội vã thường dẫn đến hiểu lầm."