(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preoccuparsi
B1
verbo B1 Tổng quát

preoccuparsi

/pre.ok.kuˈpar.si/
lo lắng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preoccuparsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Provare ansia, apprensione o timore per qualcosa che potrebbe accadere o per una situazione esistente.

Ý nghĩa của "preoccuparsi" trong tiếng Việt

Lo lắng, bồn chồn, phiền muộn một cách liên tục hoặc lộ rõ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preoccuparsi"

  • "Mi preoccupo per il tuo futuro."

    "Tôi lo lắng cho tương lai của bạn."

  • "Non preoccuparti, andrà tutto bene."

    "Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preoccuparsi"

Đồng nghĩa

inquietarsi (bồn chồn) angustiarsi (đau khổ)

Trái nghĩa

rassicurarsi (yên tâm) tranquillizzarsi (bình tĩnh lại)

Cách dùng "preoccuparsi" & Ghi chú

Cách dùng "preoccuparsi" đúng ngữ cảnh

Ở tiếng Ý, 'preoccuparsi' nhấn mạnh đến trạng thái chủ động lo lắng về một điều gì đó. Nó thường đi kèm với giới từ 'di' hoặc 'per' để chỉ đối tượng gây lo lắng. Cần phân biệt với 'essere preoccupato', là một trạng thái bị động, có nghĩa là 'bị lo lắng' hoặc 'đang lo lắng'.

Ngữ pháp & Chia từ "preoccuparsi" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "preoccuparsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) mi preoccupo
Io mi preoccupo sempre troppo.
(Tôi luôn lo lắng quá nhiều.)
tu (bạn) ti preoccupi
Tu ti preoccupi per niente.
(Bạn lo lắng về điều vô nghĩa.)
lui/lei (anh/cô ấy) si preoccupa
Lei si preoccupa della sua salute.
(Cô ấy lo lắng về sức khỏe của mình.)
noi (chúng tôi) ci preoccupiamo
Noi ci preoccupiamo per i nostri figli.
(Chúng tôi lo lắng cho con cái của mình.)
voi (các bạn) vi preoccupate
Voi vi preoccupate troppo del giudizio degli altri.
(Các bạn lo lắng quá nhiều về sự phán xét của người khác.)
loro (họ) si preoccupano
Loro si preoccupano del cambiamento climatico.
(Họ lo lắng về biến đổi khí hậu.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): preoccupato
"Sono preoccupato per il futuro."
(Tôi lo lắng về tương lai.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, mi preoccupavo sempre quando i miei genitori tardavano a tornare a casa."

    "Khi còn bé, tôi luôn lo lắng khi bố mẹ tôi về nhà muộn."

  • "Quando vivevo all'estero, mi preoccupavo molto della mia famiglia in Italia."

    "Khi tôi sống ở nước ngoài, tôi đã rất lo lắng cho gia đình mình ở Ý."

  • "Se ricordo bene, Lucia si preoccupava spesso per gli esami all'università."

    "Nếu tôi nhớ không nhầm, Lucia thường lo lắng về các kỳ thi ở trường đại học."