preoccuparsi
Định nghĩa & Giải nghĩa "preoccuparsi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Provare ansia, apprensione o timore per qualcosa che potrebbe accadere o per una situazione esistente.
Ý nghĩa của "preoccuparsi" trong tiếng Việt
Lo lắng, bồn chồn, phiền muộn một cách liên tục hoặc lộ rõ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "preoccuparsi"
-
"Mi preoccupo per il tuo futuro."
"Tôi lo lắng cho tương lai của bạn."
-
"Non preoccuparti, andrà tutto bene."
"Đừng lo lắng, mọi chuyện sẽ ổn thôi."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preoccuparsi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "preoccuparsi" & Ghi chú
Cách dùng "preoccuparsi" đúng ngữ cảnh
Ở tiếng Ý, 'preoccuparsi' nhấn mạnh đến trạng thái chủ động lo lắng về một điều gì đó. Nó thường đi kèm với giới từ 'di' hoặc 'per' để chỉ đối tượng gây lo lắng. Cần phân biệt với 'essere preoccupato', là một trạng thái bị động, có nghĩa là 'bị lo lắng' hoặc 'đang lo lắng'.
Ngữ pháp & Chia từ "preoccuparsi" (Grammatica)
Nhóm: -areChia động từ "preoccuparsi" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | mi preoccupo |
Io mi preoccupo sempre troppo.
(Tôi luôn lo lắng quá nhiều.)
|
| tu (bạn) | ti preoccupi |
Tu ti preoccupi per niente.
(Bạn lo lắng về điều vô nghĩa.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | si preoccupa |
Lei si preoccupa della sua salute.
(Cô ấy lo lắng về sức khỏe của mình.)
|
| noi (chúng tôi) | ci preoccupiamo |
Noi ci preoccupiamo per i nostri figli.
(Chúng tôi lo lắng cho con cái của mình.)
|
| voi (các bạn) | vi preoccupate |
Voi vi preoccupate troppo del giudizio degli altri.
(Các bạn lo lắng quá nhiều về sự phán xét của người khác.)
|
| loro (họ) | si preoccupano |
Loro si preoccupano del cambiamento climatico.
(Họ lo lắng về biến đổi khí hậu.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Da bambino, mi preoccupavo sempre quando i miei genitori tardavano a tornare a casa."
"Khi còn bé, tôi luôn lo lắng khi bố mẹ tôi về nhà muộn."
-
"Quando vivevo all'estero, mi preoccupavo molto della mia famiglia in Italia."
"Khi tôi sống ở nước ngoài, tôi đã rất lo lắng cho gia đình mình ở Ý."
-
"Se ricordo bene, Lucia si preoccupava spesso per gli esami all'università."
"Nếu tôi nhớ không nhầm, Lucia thường lo lắng về các kỳ thi ở trường đại học."