(Vị trí top_banner)
Hình minh họa timore
B1
sostantivo B1 Tâm lý học

timore

/tiˈmo.re/
tính sợ hãi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "timore"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sentimento di apprensione e ansia di fronte a un pericolo o a una situazione incerta.

Ý nghĩa của "timore" trong tiếng Việt

Trạng thái sợ hãi; sự nhút nhát; sự lo lắng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "timore"

  • "Aveva timore di volare in aereo."

    "Anh ấy sợ đi máy bay."

  • "Il timore di fallire lo paralizzava."

    "Nỗi sợ thất bại đã khiến anh ta tê liệt."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "timore"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "timore" & Ghi chú

Cách dùng "timore" đúng ngữ cảnh

Từ "timore" thể hiện sự sợ hãi hoặc lo lắng, tương tự như "tính sợ hãi" trong tiếng Việt. Tuy nhiên, sắc thái có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Cần phân biệt với "paura", thường chỉ nỗi sợ hãi mạnh mẽ hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "timore" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il timore
Il timore di perdere il lavoro lo tormentava.
(Nỗi sợ mất việc ám ảnh anh ta.)
Với mạo từ xác định i timori
I timori per il futuro sono comprensibili.
(Những nỗi lo sợ về tương lai là điều dễ hiểu.)
Với mạo từ không xác định un timore
Ho sempre avuto un timore degli insetti.
(Tôi luôn có một nỗi sợ côn trùng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Ho sempre avuto un timore per l'altezza."

    "Tôi luôn có một nỗi sợ độ cao."

  • "Provava un timore irrazionale per i ragni."

    "Anh ấy cảm thấy một nỗi sợ hãi vô lý đối với nhện."

  • "C'è un timore diffuso che l'economia possa peggiorare."

    "Có một nỗi lo sợ lan rộng rằng nền kinh tế có thể trở nên tồi tệ hơn."