(Vị trí top_banner)
Hình minh họa preoccupato
B1
aggettivo B1 Tổng quát

preoccupato

/pre.ok.kuˈpa.to/
quan tâm đến
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "preoccupato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che prova preoccupazione o ansia per qualcosa o qualcuno.

Ý nghĩa của "preoccupato" trong tiếng Việt

Quan tâm đến hoặc lo lắng về điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "preoccupato"

  • "Sono preoccupato per il suo futuro."

    "Tôi lo lắng cho tương lai của anh ấy."

  • "Era preoccupata per l'esame."

    "Cô ấy đã lo lắng về kỳ thi."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "preoccupato"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "preoccupato" & Ghi chú

Cách dùng "preoccupato" đúng ngữ cảnh

‘Preoccupato’ diễn tả trạng thái lo lắng, quan tâm đến điều gì đó. Cần phân biệt với ‘interessato’ (quan tâm theo nghĩa thích thú, muốn tìm hiểu).

Ngữ pháp & Chia từ "preoccupato" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più preoccupato di Luca per l'esame di matematica."

    "Marco lo lắng hơn Luca về bài kiểm tra toán."

  • "Tra tutti gli studenti, Giulia è la più preoccupata per il suo futuro lavorativo."

    "Trong tất cả các sinh viên, Giulia là người lo lắng nhất về tương lai công việc của mình."

  • "Le madri sono meno preoccupate dei padri riguardo ai pericoli della città."

    "Các bà mẹ ít lo lắng hơn các ông bố về những nguy hiểm của thành phố."

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Sono preoccupato per il tuo futuro, figlio mio."

    "Con lo lắng cho tương lai của con, con trai của bố."

  • "Mia sorella è preoccupata per i suoi esami."

    "Chị gái tôi lo lắng cho các kỳ thi của cô ấy."

  • "I miei genitori sono preoccupati per la mia salute."

    "Bố mẹ tôi lo lắng cho sức khỏe của tôi."