presentazione
Định nghĩa & Giải nghĩa "presentazione"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di presentare, di far conoscere una persona o una cosa per la prima volta.
Ý nghĩa của "presentazione" trong tiếng Việt
Dạng hiện tại phân từ của động từ 'introduce': Giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó lần đầu tiên; bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "presentazione"
-
"La presentazione del nuovo libro è stata un successo."
"Buổi giới thiệu cuốn sách mới đã thành công."
-
"Vorrei fare una breve presentazione di me stesso."
"Tôi muốn tự giới thiệu bản thân một cách ngắn gọn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "presentazione"
Đồng nghĩa
Cách dùng "presentazione" & Ghi chú
Cách dùng "presentazione" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'presentazione' có thể được sử dụng như một danh từ chỉ hành động giới thiệu, hoặc bản thân bài giới thiệu (ví dụ: một bài thuyết trình). Cần phân biệt với động từ 'presentare'.
Ngữ pháp & Chia từ "presentazione" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la presentazione |
La presentazione del progetto è stata molto apprezzata.
(Bài thuyết trình dự án đã được đánh giá rất cao.)
|
| Với mạo từ xác định | le presentazioni |
Le presentazioni dei nuovi prodotti inizieranno domani.
(Các buổi giới thiệu sản phẩm mới sẽ bắt đầu vào ngày mai.)
|
| Với mạo từ không xác định | una presentazione |
Ho preparato una presentazione per la riunione.
(Tôi đã chuẩn bị một bài thuyết trình cho cuộc họp.)
|