(Vị trí top_banner)
Hình minh họa privo di sensi
B1
aggettivo B1 Sức khỏe/Đời sống

privo di sensi

/ˈpriːvo di ˈsɛnsi/
bất tỉnh nhân sự
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "privo di sensi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

In stato di incoscienza, senza capacità di reagire agli stimoli esterni.

Ý nghĩa của "privo di sensi" trong tiếng Việt

Bất tỉnh; bị đánh ngất; ngủ say.

Câu ví dụ tiếng Ý với "privo di sensi"

  • "Dopo l'incidente, è stato trovato privo di sensi."

    "Sau tai nạn, anh ta được tìm thấy trong tình trạng bất tỉnh."

  • "Il pugile è caduto al tappeto privo di sensi."

    "Võ sĩ ngã xuống sàn bất tỉnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "privo di sensi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "privo di sensi" & Ghi chú

Cách dùng "privo di sensi" đúng ngữ cảnh

Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái mất ý thức do tai nạn, bệnh tật hoặc tác động mạnh. Nó tương đương với 'mất trí giác' hoặc 'bất tỉnh' trong tiếng Việt.

Ngữ pháp & Chia từ "privo di sensi" (Grammatica)