privo di sensi
Định nghĩa & Giải nghĩa "privo di sensi"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
In stato di incoscienza, senza capacità di reagire agli stimoli esterni.
Ý nghĩa của "privo di sensi" trong tiếng Việt
Bất tỉnh; bị đánh ngất; ngủ say.
Câu ví dụ tiếng Ý với "privo di sensi"
-
"Dopo l'incidente, è stato trovato privo di sensi."
"Sau tai nạn, anh ta được tìm thấy trong tình trạng bất tỉnh."
-
"Il pugile è caduto al tappeto privo di sensi."
"Võ sĩ ngã xuống sàn bất tỉnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "privo di sensi"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "privo di sensi" & Ghi chú
Cách dùng "privo di sensi" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này thường được dùng để diễn tả trạng thái mất ý thức do tai nạn, bệnh tật hoặc tác động mạnh. Nó tương đương với 'mất trí giác' hoặc 'bất tỉnh' trong tiếng Việt.