(Vị trí top_banner)
Hình minh họa incosciente
B1
aggettivo B1 Y học, Tâm lý học, Đời sống hàng ngày

incosciente

/inkkoʃˈʃɛnte/
bất tỉnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "incosciente"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Privo di coscienza, di sensibilità e di reazione agli stimoli esterni.

Ý nghĩa của "incosciente" trong tiếng Việt

Bất tỉnh; không có ý thức, cảm giác hoặc nhận thức.

Câu ví dụ tiếng Ý với "incosciente"

  • "Dopo l'incidente, è rimasto incosciente per diversi giorni."

    "Sau tai nạn, anh ấy đã bất tỉnh trong vài ngày."

  • "Il pugile è caduto incosciente al tappeto."

    "Võ sĩ ngã xuống sàn bất tỉnh."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incosciente"

Đồng nghĩa

privo di sensi (mất tri giác) esanime (bất tỉnh nhân sự)

Trái nghĩa

Cách dùng "incosciente" & Ghi chú

Cách dùng "incosciente" đúng ngữ cảnh

Từ 'incosciente' thường được dùng để chỉ trạng thái mất ý thức tạm thời hoặc vĩnh viễn. Cần phân biệt với 'svenuto' (ngất xỉu), thường chỉ trạng thái mất ý thức ngắn hạn do thiếu oxy lên não.

Ngữ pháp & Chia từ "incosciente" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "L'uomo incosciente giaceva a terra."

    "Người đàn ông bất tỉnh nằm trên mặt đất."

  • "Le ragazze incoscienti hanno attraversato la strada senza guardare."

    "Những cô gái thiếu ý thức đã băng qua đường mà không nhìn."

  • "È stato incosciente da parte tua guidare così velocemente con la pioggia."

    "Thật là thiếu suy nghĩ khi bạn lái xe quá nhanh trong mưa."

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Marco è più incosciente di Luca quando guida la macchina."

    "Marco vô ý thức hơn Luca khi lái xe."

  • "Tra tutti i piloti, Rossi è il più incosciente in pista."

    "Trong số tất cả các tay đua, Rossi là người vô ý thức nhất trên đường đua."

  • "Le decisioni del governo sono state le più incoscienti che abbia mai visto."

    "Những quyết định của chính phủ là những quyết định vô ý thức nhất mà tôi từng thấy."