incosciente
Định nghĩa & Giải nghĩa "incosciente"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Privo di coscienza, di sensibilità e di reazione agli stimoli esterni.
Ý nghĩa của "incosciente" trong tiếng Việt
Bất tỉnh; không có ý thức, cảm giác hoặc nhận thức.
Câu ví dụ tiếng Ý với "incosciente"
-
"Dopo l'incidente, è rimasto incosciente per diversi giorni."
"Sau tai nạn, anh ấy đã bất tỉnh trong vài ngày."
-
"Il pugile è caduto incosciente al tappeto."
"Võ sĩ ngã xuống sàn bất tỉnh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "incosciente"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "incosciente" & Ghi chú
Cách dùng "incosciente" đúng ngữ cảnh
Từ 'incosciente' thường được dùng để chỉ trạng thái mất ý thức tạm thời hoặc vĩnh viễn. Cần phân biệt với 'svenuto' (ngất xỉu), thường chỉ trạng thái mất ý thức ngắn hạn do thiếu oxy lên não.
Ngữ pháp & Chia từ "incosciente" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"L'uomo incosciente giaceva a terra."
"Người đàn ông bất tỉnh nằm trên mặt đất."
-
"Le ragazze incoscienti hanno attraversato la strada senza guardare."
"Những cô gái thiếu ý thức đã băng qua đường mà không nhìn."
-
"È stato incosciente da parte tua guidare così velocemente con la pioggia."
"Thật là thiếu suy nghĩ khi bạn lái xe quá nhanh trong mưa."
-
"Marco è più incosciente di Luca quando guida la macchina."
"Marco vô ý thức hơn Luca khi lái xe."
-
"Tra tutti i piloti, Rossi è il più incosciente in pista."
"Trong số tất cả các tay đua, Rossi là người vô ý thức nhất trên đường đua."
-
"Le decisioni del governo sono state le più incoscienti che abbia mai visto."
"Những quyết định của chính phủ là những quyết định vô ý thức nhất mà tôi từng thấy."