resa
Định nghĩa & Giải nghĩa "resa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
L'atto di arrendersi, di cedere alle pretese o alla forza di un avversario.
Ý nghĩa của "resa" trong tiếng Việt
Sự đầu hàng, sự nhượng bộ; sự đầu hàng vô điều kiện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "resa"
-
"La resa delle truppe nemiche fu inevitabile."
"Sự đầu hàng của quân địch là không thể tránh khỏi."
-
"Il negoziatore ottenne la resa incondizionata dei sequestratori."
"Người đàm phán đã đạt được sự đầu hàng vô điều kiện của những kẻ bắt cóc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "resa" & Ghi chú
Cách dùng "resa" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'resa' thường được dùng để chỉ sự đầu hàng trong chiến tranh hoặc các cuộc xung đột. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự chấp nhận thua cuộc hoặc sự nhượng bộ trong một tình huống nào đó. Cần phân biệt với 'arrendevolezza' (sự mềm dẻo, dễ khuất phục) và 'capitolazione' (sự đầu hàng có điều kiện).
Ngữ pháp & Chia từ "resa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la resa |
La resa dei conti è imminente.
(Sự trả giá sắp đến.)
|
| Với mạo từ xác định | le rese |
Le rese agricole sono state scarse quest'anno.
(Năng suất nông nghiệp năm nay rất kém.)
|
| Với mạo từ không xác định | una resa |
È stata una resa difficile da accettare.
(Đó là một sự đầu hàng khó chấp nhận.)
|