(Vị trí top_banner)
Hình minh họa resa
B1
sostantivo B1 Chính trị, Quân sự, Kinh tế

resa

/ˈrɛːza/
sự đầu hàng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "resa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

L'atto di arrendersi, di cedere alle pretese o alla forza di un avversario.

Ý nghĩa của "resa" trong tiếng Việt

Sự đầu hàng, sự nhượng bộ; sự đầu hàng vô điều kiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "resa"

  • "La resa delle truppe nemiche fu inevitabile."

    "Sự đầu hàng của quân địch là không thể tránh khỏi."

  • "Il negoziatore ottenne la resa incondizionata dei sequestratori."

    "Người đàm phán đã đạt được sự đầu hàng vô điều kiện của những kẻ bắt cóc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "resa"

Đồng nghĩa

arrendimento (Sự đầu hàng, sự nhượng bộ) capitolazione (Sự đầu hàng (thường có điều kiện))

Trái nghĩa

Cách dùng "resa" & Ghi chú

Cách dùng "resa" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'resa' thường được dùng để chỉ sự đầu hàng trong chiến tranh hoặc các cuộc xung đột. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự chấp nhận thua cuộc hoặc sự nhượng bộ trong một tình huống nào đó. Cần phân biệt với 'arrendevolezza' (sự mềm dẻo, dễ khuất phục) và 'capitolazione' (sự đầu hàng có điều kiện).

Ngữ pháp & Chia từ "resa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la resa
La resa dei conti è imminente.
(Sự trả giá sắp đến.)
Với mạo từ xác định le rese
Le rese agricole sono state scarse quest'anno.
(Năng suất nông nghiệp năm nay rất kém.)
Với mạo từ không xác định una resa
È stata una resa difficile da accettare.
(Đó là một sự đầu hàng khó chấp nhận.)