disegno
Định nghĩa & Giải nghĩa "disegno"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rappresentazione grafica di un oggetto, di una figura o di un progetto, eseguita a mano libera o con strumenti, generalmente in bianco e nero o a colori tenui.
Ý nghĩa của "disegno" trong tiếng Việt
Bức vẽ, bản vẽ, hình vẽ được tạo ra bằng bút chì, bút mực hoặc bút màu chứ không phải bằng sơn, đặc biệt là vẽ đơn sắc.
Câu ví dụ tiếng Ý với "disegno"
-
"Ho fatto un disegno di te."
"Tôi đã vẽ một bức vẽ về bạn."
-
"Il disegno tecnico è molto preciso."
"Bản vẽ kỹ thuật rất chính xác."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disegno"
Đồng nghĩa
Cách dùng "disegno" & Ghi chú
Cách dùng "disegno" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'disegno' có thể chỉ bản vẽ kỹ thuật, bản phác thảo hoặc bức vẽ nghệ thuật. Chú ý sự khác biệt với 'pittura' (bức tranh sơn dầu) hoặc 'illustrazione' (hình minh họa).
Ngữ pháp & Chia từ "disegno" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il disegno |
Il disegno di Marco è molto bello.
(Bức vẽ của Marco rất đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | i disegni |
I disegni dei bambini sono colorati.
(Những bức vẽ của bọn trẻ rất sặc sỡ.)
|
| Với mạo từ không xác định | un disegno |
Ho fatto un disegno per te.
(Tôi đã vẽ một bức tranh cho bạn.)
|