(Vị trí top_banner)
Hình minh họa disegno
A2
sostantivo A2 Nghệ thuật, Kỹ thuật

disegno

/diˈzeɲɲo/
bản vẽ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "disegno"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione grafica di un oggetto, di una figura o di un progetto, eseguita a mano libera o con strumenti, generalmente in bianco e nero o a colori tenui.

Ý nghĩa của "disegno" trong tiếng Việt

Bức vẽ, bản vẽ, hình vẽ được tạo ra bằng bút chì, bút mực hoặc bút màu chứ không phải bằng sơn, đặc biệt là vẽ đơn sắc.

Câu ví dụ tiếng Ý với "disegno"

  • "Ho fatto un disegno di te."

    "Tôi đã vẽ một bức vẽ về bạn."

  • "Il disegno tecnico è molto preciso."

    "Bản vẽ kỹ thuật rất chính xác."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "disegno"

Đồng nghĩa

Cách dùng "disegno" & Ghi chú

Cách dùng "disegno" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'disegno' có thể chỉ bản vẽ kỹ thuật, bản phác thảo hoặc bức vẽ nghệ thuật. Chú ý sự khác biệt với 'pittura' (bức tranh sơn dầu) hoặc 'illustrazione' (hình minh họa).

Ngữ pháp & Chia từ "disegno" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il disegno
Il disegno di Marco è molto bello.
(Bức vẽ của Marco rất đẹp.)
Với mạo từ xác định i disegni
I disegni dei bambini sono colorati.
(Những bức vẽ của bọn trẻ rất sặc sỡ.)
Với mạo từ không xác định un disegno
Ho fatto un disegno per te.
(Tôi đã vẽ một bức tranh cho bạn.)