(Vị trí top_banner)
Hình minh họa promessa
A2
sostantivo A2 Pháp luật, Quan hệ xã hội, Kinh doanh

promessa

/proˈmessa/
hứa
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "promessa"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dichiarazione con cui si assicura che si farà o si darà qualcosa; impegno formale.

Ý nghĩa của "promessa" trong tiếng Việt

Lời hứa, sự hứa hẹn; sự đảm bảo.

Câu ví dụ tiếng Ý với "promessa"

  • "Ho fatto una promessa a mio figlio."

    "Tôi đã hứa với con trai tôi."

  • "Mantenere una promessa è importante."

    "Giữ lời hứa là quan trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "promessa"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "promessa" & Ghi chú

Cách dùng "promessa" đúng ngữ cảnh

Khác với 'giuramento' (lời thề), 'promessa' mang tính chất tự nguyện và thường liên quan đến các hành động trong tương lai. Cần phân biệt với 'speranza' (hy vọng), vì 'promessa' có tính ràng buộc hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "promessa" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la promessa
La promessa di un futuro migliore mi dà speranza.
(Lời hứa về một tương lai tốt đẹp hơn mang lại cho tôi hy vọng.)
Với mạo từ xác định le promesse
Le promesse dei politici spesso non vengono mantenute.
(Những lời hứa của các chính trị gia thường không được giữ.)
Với mạo từ không xác định una promessa
Ho fatto una promessa e la manterrò.
(Tôi đã hứa một lời và tôi sẽ giữ nó.)