promessa
Định nghĩa & Giải nghĩa "promessa"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dichiarazione con cui si assicura che si farà o si darà qualcosa; impegno formale.
Ý nghĩa của "promessa" trong tiếng Việt
Lời hứa, sự hứa hẹn; sự đảm bảo.
Câu ví dụ tiếng Ý với "promessa"
-
"Ho fatto una promessa a mio figlio."
"Tôi đã hứa với con trai tôi."
-
"Mantenere una promessa è importante."
"Giữ lời hứa là quan trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "promessa"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "promessa" & Ghi chú
Cách dùng "promessa" đúng ngữ cảnh
Khác với 'giuramento' (lời thề), 'promessa' mang tính chất tự nguyện và thường liên quan đến các hành động trong tương lai. Cần phân biệt với 'speranza' (hy vọng), vì 'promessa' có tính ràng buộc hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "promessa" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la promessa |
La promessa di un futuro migliore mi dà speranza.
(Lời hứa về một tương lai tốt đẹp hơn mang lại cho tôi hy vọng.)
|
| Với mạo từ xác định | le promesse |
Le promesse dei politici spesso non vengono mantenute.
(Những lời hứa của các chính trị gia thường không được giữ.)
|
| Với mạo từ không xác định | una promessa |
Ho fatto una promessa e la manterrò.
(Tôi đã hứa một lời và tôi sẽ giữ nó.)
|