(Vị trí top_banner)
Hình minh họa provvisorio
B1
aggettivo B1 Tổng quát

provvisorio

/provviˈzɔːrjo/
tạm bợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "provvisorio"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha carattere di temporaneità, destinato a durare poco.

Ý nghĩa của "provvisorio" trong tiếng Việt

Tạm thời và chất lượng thấp, nhưng được sử dụng vì nhu cầu cấp thiết.

Câu ví dụ tiếng Ý với "provvisorio"

  • "Abbiamo dovuto riparare il tetto con una soluzione provvisoria in attesa di una ristrutturazione completa."

    "Chúng tôi đã phải sửa mái nhà bằng một giải pháp tạm bợ trong khi chờ đợi một cuộc cải tạo toàn diện."

  • "Questo ponte è una struttura provvisoria costruita dopo il terremoto."

    "Cây cầu này là một công trình tạm bợ được xây dựng sau trận động đất."

Cách dùng "provvisorio" & Ghi chú

Cách dùng "provvisorio" đúng ngữ cảnh

Từ 'provvisorio' trong tiếng Ý mang ý nghĩa tạm thời, không ổn định, tương tự như 'tạm bợ' trong tiếng Việt. Thường dùng để chỉ những thứ được tạo ra hoặc sử dụng trong một thời gian ngắn do nhu cầu cấp thiết, hoặc vì không có giải pháp lâu dài hơn. Khác với 'temporaneo' (tạm thời) ở chỗ 'provvisorio' thường mang hàm ý về chất lượng không cao hoặc tính không ổn định.

Ngữ pháp & Chia từ "provvisorio" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo alloggio è più provvisorio di quello che avevamo visto prima."

    "Chỗ ở này tạm bợ hơn chỗ chúng ta đã xem trước đó."

  • "La soluzione adottata è la meno provvisoria tra quelle proposte, ma comunque non ideale."

    "Giải pháp được chấp nhận là ít tạm thời nhất trong số các giải pháp được đề xuất, nhưng dù sao cũng không lý tưởng."

  • "Questi uffici sono i più provvisori che abbia mai visto; spero che presto ci trasferiremo in una sede definitiva."

    "Những văn phòng này là tạm bợ nhất mà tôi từng thấy; tôi hy vọng chúng ta sẽ sớm chuyển đến một địa điểm cố định."