(Vị trí top_banner)
Hình minh họa può darsi
B1
locuzione avverbiale B1 Giao tiếp hàng ngày

può darsi

/ˌpwɔ ˈdarsi/
chắc vậy thôi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "può darsi"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Espressione che indica una possibilità o una probabilità, ma non una certezza.

Ý nghĩa của "può darsi" trong tiếng Việt

Một cách diễn đạt sự đồng ý hoặc chấp nhận một cách ngập ngừng, không chắc chắn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "può darsi"

  • "Credi che verrà alla festa? Può darsi."

    "Bạn có nghĩ anh ấy sẽ đến bữa tiệc không? Chắc vậy thôi."

  • "È possibile che piova domani? Può darsi, le previsioni non sono chiare."

    "Ngày mai có khả năng trời mưa không? Chắc vậy thôi, dự báo không rõ ràng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "può darsi"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "può darsi" & Ghi chú

Cách dùng "può darsi" đúng ngữ cảnh

Tương đương với 'có lẽ vậy', 'chắc vậy thôi' trong tiếng Việt. Thể hiện sự không chắc chắn, ngập ngừng khi đồng ý hoặc chấp nhận điều gì đó. Cần phân biệt với 'sicuramente' (chắc chắn) hoặc 'certamente' (dĩ nhiên).

Ngữ pháp & Chia từ "può darsi" (Grammatica)