raggiungibile
Định nghĩa & Giải nghĩa "raggiungibile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che si può raggiungere, ottenere o realizzare.
Ý nghĩa của "raggiungibile" trong tiếng Việt
Có thể đạt được hoặc hoàn thành thành công.
Câu ví dụ tiếng Ý với "raggiungibile"
-
"Il successo è raggiungibile con duro lavoro e dedizione."
"Thành công có thể đạt được bằng sự chăm chỉ và cống hiến."
-
"La vetta della montagna è raggiungibile in circa tre ore di cammino."
"Đỉnh núi có thể đạt được sau khoảng ba giờ đi bộ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raggiungibile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "raggiungibile" & Ghi chú
Cách dùng "raggiungibile" đúng ngữ cảnh
Từ 'raggiungibile' thường được dùng để chỉ mục tiêu, kết quả hoặc địa điểm có thể đạt được bằng nỗ lực. Cần phân biệt với 'possibile' (có thể) mang nghĩa khả năng xảy ra hơn là khả năng đạt được.
Ngữ pháp & Chia từ "raggiungibile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"La vetta era finalmente raggiungibile dopo ore di scalata."
"Cuối cùng đỉnh núi đã có thể đạt được sau nhiều giờ leo trèo."
-
"Un obiettivo raggiungibile con il giusto impegno è la chiave del successo."
"Một mục tiêu có thể đạt được với sự cam kết đúng đắn là chìa khóa của thành công."
-
"Le mete che ci poniamo devono essere raggiungibili, altrimenti rischiamo di frustrarci."
"Những mục tiêu chúng ta đặt ra phải có thể đạt được, nếu không chúng ta có nguy cơ thất vọng."
-
"Questo obiettivo è più raggiungibile di quanto pensassi."
"Mục tiêu này dễ đạt được hơn tôi nghĩ."
-
"La vetta della montagna sembrava la meta meno raggiungibile, ma con impegno ce l'abbiamo fatta."
"Đỉnh núi có vẻ là mục tiêu khó đạt được nhất, nhưng chúng tôi đã làm được với sự nỗ lực."
-
"Tra tutte le soluzioni proposte, quella di Marco era la più raggiungibile e pratica."
"Trong tất cả các giải pháp được đề xuất, giải pháp của Marco là khả thi và thiết thực nhất."