(Vị trí top_banner)
Hình minh họa raggruppare
B1
verbo transitivo B1 Tổng quát

raggruppare

/raɡ.ɡrupˈpa.re/
tập hợp lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "raggruppare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riunire persone o cose in un gruppo.

Ý nghĩa của "raggruppare" trong tiếng Việt

Tập hợp người hoặc vật thành một nhóm.

Câu ví dụ tiếng Ý với "raggruppare"

  • "Raggruppiamo i bambini per fasce d'età."

    "Chúng ta hãy tập hợp các trẻ em theo nhóm tuổi."

  • "Le nuvole si sono raggruppate, preannunciando un temporale."

    "Những đám mây đã tập hợp lại, báo hiệu một cơn bão."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "raggruppare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "raggruppare" & Ghi chú

Cách dùng "raggruppare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'raggruppare' thường được dùng khi nói về việc tập hợp người hoặc vật lại thành một nhóm, có thể mang nghĩa chủ động (tức là có người hoặc yếu tố tác động để tập hợp) hoặc bị động (tự động tập hợp lại).

Ngữ pháp & Chia từ "raggruppare" (Grammatica)