(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rassegnazione
B2
sostantivo B2 Tâm lý học, Quan hệ xã hội

rassegnazione

/rasseɲɲatˈtsjoːne/
hành vi cam chịu
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rassegnazione"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Accettazione passiva e silenziosa di una situazione negativa o indesiderabile.

Ý nghĩa của "rassegnazione" trong tiếng Việt

Một kiểu hành vi mà ai đó cho phép bản thân bị người khác đối xử tệ bạc, thường là bằng cách quá phục tùng hoặc thụ động.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rassegnazione"

  • "La sua rassegnazione di fronte alle difficoltà era evidente."

    "Sự cam chịu của anh ấy trước những khó khăn là điều hiển nhiên."

  • "Dopo anni di lotta, si è arreso alla rassegnazione."

    "Sau nhiều năm đấu tranh, anh ấy đã buông xuôi cho sự cam chịu."

Cách dùng "rassegnazione" & Ghi chú

Cách dùng "rassegnazione" đúng ngữ cảnh

Từ 'rassegnazione' trong tiếng Ý gần nghĩa với việc chấp nhận một cách thụ động và không phản kháng một tình huống khó khăn hoặc bất công nào đó. Cần phân biệt với 'pazienza' (kiên nhẫn), vốn mang tính chủ động và tích cực hơn trong việc đối mặt với khó khăn.

Ngữ pháp & Chia từ "rassegnazione" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la rassegnazione
La rassegnazione è un sentimento che può impedire la crescita personale.
(Sự cam chịu là một cảm xúc có thể cản trở sự phát triển cá nhân.)
Với mạo từ xác định le rassegnazioni
Le rassegnazioni si sono accumulate nel corso degli anni, portandolo a una profonda infelicità.
(Sự cam chịu đã tích tụ trong những năm qua, dẫn đến sự bất hạnh sâu sắc.)
Với mạo từ không xác định una rassegnazione
Ha mostrato una rassegnazione che mi ha sorpreso.
(Anh ấy đã thể hiện một sự cam chịu khiến tôi ngạc nhiên.)