rassicurato
Định nghĩa & Giải nghĩa "rassicurato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha ricevuto rassicurazioni, che è stato reso sicuro e tranquillo.
Ý nghĩa của "rassicurato" trong tiếng Việt
Cảm thấy yên tâm, bớt lo lắng hoặc sợ hãi sau khi đã được trấn an.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rassicurato"
-
"Mi sento rassicurato dalle tue parole."
"Tôi cảm thấy yên tâm hơn nhờ những lời nói của bạn."
-
"Dopo aver parlato con il medico, si è sentito rassicurato."
"Sau khi nói chuyện với bác sĩ, anh ấy đã cảm thấy được trấn an."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rassicurato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rassicurato" & Ghi chú
Cách dùng "rassicurato" đúng ngữ cảnh
Từ 'rassicurato' mang nghĩa 'được trấn an', 'cảm thấy yên tâm' sau khi nhận được sự trấn an. Cần phân biệt với 'sicuro' (chắc chắn, an toàn) mang nghĩa chủ động hơn.