confortato
Định nghĩa & Giải nghĩa "confortato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che ha ricevuto conforto, sollievo da un dolore, una sofferenza, una preoccupazione.
Ý nghĩa của "confortato" trong tiếng Việt
Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'comfort': an ủi, xoa dịu cảm giác đau buồn, lo lắng hoặc đau đớn của ai đó.
Câu ví dụ tiếng Ý với "confortato"
-
"Mi sono sentito confortato dalle sue parole."
"Tôi cảm thấy được an ủi bởi những lời của anh ấy."
-
"È stato confortato dalla notizia che suo figlio stava bene."
"Anh ấy đã được an ủi bởi tin con trai anh ấy ổn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confortato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "confortato" & Ghi chú
Cách dùng "confortato" đúng ngữ cảnh
Từ 'confortato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'confortare', mang nghĩa 'được an ủi'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'confortare' (an ủi) và 'essere confortato' (được an ủi).