(Vị trí top_banner)
Hình minh họa confortato
B1
aggettivo B1 Tâm lý học, Giao tiếp

confortato

/kon.forˈta.to/
được an ủi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "confortato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che ha ricevuto conforto, sollievo da un dolore, una sofferenza, una preoccupazione.

Ý nghĩa của "confortato" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'comfort': an ủi, xoa dịu cảm giác đau buồn, lo lắng hoặc đau đớn của ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "confortato"

  • "Mi sono sentito confortato dalle sue parole."

    "Tôi cảm thấy được an ủi bởi những lời của anh ấy."

  • "È stato confortato dalla notizia che suo figlio stava bene."

    "Anh ấy đã được an ủi bởi tin con trai anh ấy ổn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "confortato"

Đồng nghĩa

sollevato (được giải tỏa) rasserenato (được thanh thản)

Trái nghĩa

Cách dùng "confortato" & Ghi chú

Cách dùng "confortato" đúng ngữ cảnh

Từ 'confortato' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'confortare', mang nghĩa 'được an ủi'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'confortare' (an ủi) và 'essere confortato' (được an ủi).

Ngữ pháp & Chia từ "confortato" (Grammatica)