garanzia
Định nghĩa & Giải nghĩa "garanzia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Promessa o assicurazione che qualcosa sia vero o che accadrà sicuramente.
Ý nghĩa của "garanzia" trong tiếng Việt
Những lời hứa hoặc sự đảm bảo rằng điều gì đó là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.
Câu ví dụ tiếng Ý với "garanzia"
-
"La garanzia copre i difetti di fabbricazione per due anni."
"Sự đảm bảo bao gồm các lỗi sản xuất trong hai năm."
-
"Non posso darti la garanzia che tutto andrà bene."
"Tôi không thể đảm bảo với bạn rằng mọi thứ sẽ ổn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "garanzia"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "garanzia" & Ghi chú
Cách dùng "garanzia" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự đảm bảo' có thể được dịch thành 'garanzia' khi nó mang ý nghĩa một lời hứa hoặc sự chắc chắn về một điều gì đó. Cần phân biệt với các từ khác như 'sicurezza' khi nói về sự an toàn.
Ngữ pháp & Chia từ "garanzia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la garanzia |
La garanzia copre i difetti di fabbricazione.
(Sự bảo hành bao gồm các lỗi sản xuất.)
|
| Với mạo từ xác định | le garanzie |
Le garanzie offerte sono molto competitive.
(Các bảo hành được cung cấp rất cạnh tranh.)
|
| Với mạo từ không xác định | una garanzia |
Vorrei una garanzia estesa per il mio nuovo telefono.
(Tôi muốn có một bảo hành mở rộng cho điện thoại mới của tôi.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Offriamo una garanzia di due anni su tutti i nostri prodotti."
"Chúng tôi cung cấp một sự bảo đảm hai năm cho tất cả các sản phẩm của chúng tôi."
-
"Ho bisogno di una garanzia che questo lavoro sarà completato in tempo."
"Tôi cần một sự đảm bảo rằng công việc này sẽ được hoàn thành đúng thời hạn."
-
"L'acquisto di questa casa viene fornito con una garanzia contro i difetti strutturali."
"Việc mua ngôi nhà này đi kèm với một sự bảo đảm chống lại các lỗi cấu trúc."