(Vị trí top_banner)
Hình minh họa garanzia
B1
sostantivo B1 Kinh doanh, Chính trị, Pháp luật

garanzia

/ɡaranˈtsiːa/
sự đảm bảo
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "garanzia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Promessa o assicurazione che qualcosa sia vero o che accadrà sicuramente.

Ý nghĩa của "garanzia" trong tiếng Việt

Những lời hứa hoặc sự đảm bảo rằng điều gì đó là đúng hoặc chắc chắn sẽ xảy ra.

Câu ví dụ tiếng Ý với "garanzia"

  • "La garanzia copre i difetti di fabbricazione per due anni."

    "Sự đảm bảo bao gồm các lỗi sản xuất trong hai năm."

  • "Non posso darti la garanzia che tutto andrà bene."

    "Tôi không thể đảm bảo với bạn rằng mọi thứ sẽ ổn."

Cách dùng "garanzia" & Ghi chú

Cách dùng "garanzia" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự đảm bảo' có thể được dịch thành 'garanzia' khi nó mang ý nghĩa một lời hứa hoặc sự chắc chắn về một điều gì đó. Cần phân biệt với các từ khác như 'sicurezza' khi nói về sự an toàn.

Ngữ pháp & Chia từ "garanzia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la garanzia
La garanzia copre i difetti di fabbricazione.
(Sự bảo hành bao gồm các lỗi sản xuất.)
Với mạo từ xác định le garanzie
Le garanzie offerte sono molto competitive.
(Các bảo hành được cung cấp rất cạnh tranh.)
Với mạo từ không xác định una garanzia
Vorrei una garanzia estesa per il mio nuovo telefono.
(Tôi muốn có một bảo hành mở rộng cho điện thoại mới của tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Mạo từ không xác định (un, uno, una)
  • "Offriamo una garanzia di due anni su tutti i nostri prodotti."

    "Chúng tôi cung cấp một sự bảo đảm hai năm cho tất cả các sản phẩm của chúng tôi."

  • "Ho bisogno di una garanzia che questo lavoro sarà completato in tempo."

    "Tôi cần một sự đảm bảo rằng công việc này sẽ được hoàn thành đúng thời hạn."

  • "L'acquisto di questa casa viene fornito con una garanzia contro i difetti strutturali."

    "Việc mua ngôi nhà này đi kèm với một sự bảo đảm chống lại các lỗi cấu trúc."