(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rompere
A2
verbo A2 Tổng quát

rompere

/ˈrompere/
làm vỡ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rompere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Dividere in parti mediante urto o pressione; danneggiare irrimediabilmente.

Ý nghĩa của "rompere" trong tiếng Việt

Làm vỡ, bẻ gãy, làm hỏng, phá vỡ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rompere"

  • "Ho rotto un bicchiere mentre lavavo i piatti."

    "Tôi đã làm vỡ một cái ly khi rửa bát."

  • "Il vento ha rotto un ramo dell'albero."

    "Gió đã làm gãy một cành cây."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rompere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "rompere" & Ghi chú

Cách dùng "rompere" đúng ngữ cảnh

Động từ "rompere" được sử dụng rất phổ biến trong tiếng Ý để diễn tả hành động làm vỡ một vật gì đó, làm hỏng hoặc làm gián đoạn một cái gì đó. Cần chú ý đến các giới từ đi kèm để diễn đạt đúng ý.

Ngữ pháp & Chia từ "rompere" (Grammatica)

Nhóm: (-ere)

Chia động từ "rompere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) rompo
Io rompo un biscotto per mangiarlo.
(Tôi bẻ một cái bánh quy để ăn.)
tu (bạn) rompi
Tu rompi sempre le promesse.
(Bạn luôn luôn thất hứa.)
lui/lei (anh/cô ấy) rompe
Lui rompe il silenzio con una risata.
(Anh ấy phá vỡ sự im lặng bằng một tiếng cười.)
noi (chúng tôi) rompiamo
Noi rompiamo le regole a volte.
(Đôi khi chúng tôi phá vỡ các quy tắc.)
voi (các bạn) rompete
Voi rompete le scatole a tutti.
(Các bạn làm phiền mọi người.)
loro (họ) rompono
Loro rompono i giocattoli dei bambini.
(Họ làm hỏng đồ chơi của trẻ con.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): rotto
"Ho rotto il vaso per sbaglio."
(Tôi đã vô tình làm vỡ cái bình.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho rotto il vaso preferito della nonna per sbaglio."

    "Tôi đã vô tình làm vỡ chiếc bình yêu thích của bà."

  • "La tempesta ha rotto molti rami degli alberi nel parco."

    "Cơn bão đã làm gãy nhiều cành cây trong công viên."

  • "Si è rotto un piatto mentre lavavo i piatti."

    "Một cái đĩa đã bị vỡ trong khi tôi rửa bát."

Câu điều kiện (Nếu... thì...)
  • "Se avessi ascoltato i tuoi consigli, non avrei rotto il vaso."

    "Nếu tôi đã nghe theo lời khuyên của bạn, tôi đã không làm vỡ cái bình."

  • "Se tu rompessi il vetro, dovresti pagare per la riparazione."

    "Nếu bạn làm vỡ kính, bạn sẽ phải trả tiền sửa chữa."

  • "Se Luigi rompesse la promessa, nessuno si fiderebbe più di lui."

    "Nếu Luigi thất hứa, sẽ không ai tin tưởng anh ấy nữa."

Thì Tương lai đơn
  • "Domani romperò il vaso se non starò attento."

    "Ngày mai tôi sẽ làm vỡ cái bình nếu tôi không cẩn thận."

  • "Se continui a tirare la corda, la romperai di sicuro."

    "Nếu bạn tiếp tục kéo sợi dây, bạn chắc chắn sẽ làm đứt nó."

  • "Quando saremo stanchi, romperemo il silenzio con una risata."

    "Khi chúng ta mệt mỏi, chúng ta sẽ phá vỡ sự im lặng bằng một tràng cười."

Phân biệt Quá khứ gần và Imperfetto
  • "Quando ero piccolo, rompevo sempre i miei giocattoli."

    "Khi tôi còn nhỏ, tôi luôn làm hỏng đồ chơi của mình."

  • "Ho rotto il vaso mentre pulivo la casa."

    "Tôi đã làm vỡ cái bình khi đang dọn dẹp nhà cửa."

  • "Mentre lui rompeva il pane, io preparavo la tavola."

    "Trong khi anh ấy đang bẻ bánh mì, tôi chuẩn bị bàn ăn."

Thì Hiện tại đơn
  • "Io rompo sempre le uova quando cucino."

    "Tôi luôn làm vỡ trứng khi nấu ăn."

  • "Tu rompi il silenzio con la tua risata."

    "Bạn phá vỡ sự im lặng bằng tiếng cười của bạn."

  • "Lui rompe il giocattolo nuovo dopo solo un'ora."

    "Anh ấy làm hỏng đồ chơi mới chỉ sau một giờ."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi ha rotto il vaso di fiori?"

    "Ai đã làm vỡ bình hoa vậy?"

  • "Perché devi rompere sempre le mie cose?"

    "Tại sao bạn luôn phải làm hỏng đồ đạc của tôi?"

  • "Quando romperai il silenzio?"

    "Khi nào bạn sẽ phá vỡ sự im lặng?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Non voglio rompere il vaso della nonna."

    "Tôi không muốn làm vỡ bình hoa của bà."

  • "Ho rotto il mio telefono per sbaglio."

    "Tôi đã vô tình làm hỏng điện thoại của tôi."

  • "Se continui a tirare, romperai la corda."

    "Nếu bạn tiếp tục kéo, bạn sẽ làm đứt sợi dây."