reattivo
Định nghĩa & Giải nghĩa "reattivo"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che reagisce prontamente a uno stimolo o a un'influenza esterna.
Ý nghĩa của "reattivo" trong tiếng Việt
Phản ứng lại một kích thích hoặc ảnh hưởng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "reattivo"
-
"Il suo sistema immunitario è molto reattivo."
"Hệ miễn dịch của anh ấy phản ứng rất mạnh."
-
"È un materiale molto reattivo agli acidi."
"Đây là một vật liệu rất dễ phản ứng với axit."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reattivo"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "reattivo" & Ghi chú
Cách dùng "reattivo" đúng ngữ cảnh
Từ 'reattivo' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'có tính phản ứng' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ sự phản ứng nhanh nhạy về mặt hóa học, y học, hoặc trong các tình huống giao tiếp, hành vi.
Ngữ pháp & Chia từ "reattivo" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Questo nuovo farmaco è più reattivo del precedente nel combattere l'infezione."
"Loại thuốc mới này phản ứng nhanh hơn thuốc trước trong việc chống lại nhiễm trùng."
-
"Tra tutti i metalli testati, il litio è il più reattivo con l'acqua."
"Trong tất cả các kim loại được thử nghiệm, liti là kim loại phản ứng mạnh nhất với nước."
-
"La squadra di pronto intervento è reattiva quanto basta per gestire l'emergenza."
"Đội phản ứng nhanh đủ nhạy bén để xử lý tình huống khẩn cấp."