(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reattivo
B1
aggettivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

reattivo

/reatˈtiːvo/
có tính phản ứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reattivo"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che reagisce prontamente a uno stimolo o a un'influenza esterna.

Ý nghĩa của "reattivo" trong tiếng Việt

Phản ứng lại một kích thích hoặc ảnh hưởng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "reattivo"

  • "Il suo sistema immunitario è molto reattivo."

    "Hệ miễn dịch của anh ấy phản ứng rất mạnh."

  • "È un materiale molto reattivo agli acidi."

    "Đây là một vật liệu rất dễ phản ứng với axit."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reattivo"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "reattivo" & Ghi chú

Cách dùng "reattivo" đúng ngữ cảnh

Từ 'reattivo' trong tiếng Ý có nghĩa rộng hơn 'có tính phản ứng' trong tiếng Việt. Nó có thể chỉ sự phản ứng nhanh nhạy về mặt hóa học, y học, hoặc trong các tình huống giao tiếp, hành vi.

Ngữ pháp & Chia từ "reattivo" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

So sánh hơn và So sánh nhất
  • "Questo nuovo farmaco è più reattivo del precedente nel combattere l'infezione."

    "Loại thuốc mới này phản ứng nhanh hơn thuốc trước trong việc chống lại nhiễm trùng."

  • "Tra tutti i metalli testati, il litio è il più reattivo con l'acqua."

    "Trong tất cả các kim loại được thử nghiệm, liti là kim loại phản ứng mạnh nhất với nước."

  • "La squadra di pronto intervento è reattiva quanto basta per gestire l'emergenza."

    "Đội phản ứng nhanh đủ nhạy bén để xử lý tình huống khẩn cấp."