(Vị trí top_banner)
Hình minh họa inerte
B1
aggettivo B1 Hóa học, Y học, Công nghệ

inerte

/iˈnɛrte/
không phản ứng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "inerte"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che non partecipa a reazioni chimiche; privo di vitalità, di energia.

Ý nghĩa của "inerte" trong tiếng Việt

Không dễ dàng tham gia vào các phản ứng hóa học; trơ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "inerte"

  • "I gas nobili sono inerti e non reagiscono facilmente con altri elementi."

    "Các khí hiếm trơ và không dễ phản ứng với các nguyên tố khác."

  • "Dopo la notizia, rimase inerte, incapace di reagire."

    "Sau tin tức, anh ấy trở nên trơ lì, không thể phản ứng."

Cách dùng "inerte" & Ghi chú

Cách dùng "inerte" đúng ngữ cảnh

Từ "inerte" trong tiếng Ý có nghĩa tương tự như "không phản ứng" trong tiếng Việt, thường được dùng trong ngữ cảnh hóa học để chỉ những chất không dễ dàng tham gia phản ứng. Ngoài ra, nó còn mang nghĩa bóng là "trơ", "không có sinh khí".

Ngữ pháp & Chia từ "inerte" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il gas nobile è inerte e non reagisce facilmente con altri elementi."

    "Khí trơ là trơ và không dễ dàng phản ứng với các nguyên tố khác."

  • "Le rocce inerti sono spesso utilizzate come materiale da costruzione."

    "Đá trơ thường được sử dụng làm vật liệu xây dựng."

  • "Dopo la notizia, rimase inerte, incapace di reagire."

    "Sau tin tức, anh ấy/cô ấy vẫn trơ ra, không thể phản ứng."