(Vị trí top_banner)
Hình minh họa regalare
A2
verbo A2 General

regalare

/re.ɡaˈla.re/
cho không
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "regalare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Offrire qualcosa a qualcuno senza volere nulla in cambio.

Ý nghĩa của "regalare" trong tiếng Việt

Cho, tặng, biếu không cái gì đó cho ai đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "regalare"

  • "Ho regalato un libro a Marco per il suo compleanno."

    "Tôi đã tặng Marco một cuốn sách cho ngày sinh nhật của anh ấy."

  • "La nonna mi ha regalato una sciarpa fatta a mano."

    "Bà ngoại đã cho tôi một chiếc khăn quàng cổ tự đan."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "regalare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "regalare" & Ghi chú

Cách dùng "regalare" đúng ngữ cảnh

Tương đương với việc cho, tặng, biếu ai đó cái gì đó mà không mong nhận lại.

Ngữ pháp & Chia từ "regalare" (Grammatica)

Nhóm: -are

Chia động từ "regalare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) regalo
Io regalo fiori alla mia mamma per il suo compleanno.
(Tôi tặng hoa cho mẹ tôi vào ngày sinh nhật của bà.)
tu (bạn) regali
Tu regali sempre sorrisi a tutti.
(Bạn luôn tặng nụ cười cho mọi người.)
lui/lei (anh/cô ấy) regala
Lui regala spesso giocattoli ai bambini.
(Anh ấy thường tặng đồ chơi cho trẻ em.)
noi (chúng tôi) regaliamo
Noi regaliamo un viaggio ai nostri genitori per l'anniversario.
(Chúng tôi tặng một chuyến đi cho bố mẹ chúng tôi nhân dịp kỷ niệm.)
voi (các bạn) regalate
Voi regalate sempre cose utili.
(Các bạn luôn tặng những thứ hữu ích.)
loro (họ) regalano
Loro regalano vestiti ai poveri.
(Họ tặng quần áo cho người nghèo.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): regalato
"Ho regalato un libro a mia sorella."
(Tôi đã tặng một cuốn sách cho em gái tôi.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Mệnh lệnh (Ra lệnh)
  • "Regala un sorriso a chi non l'ha mai avuto!"

    "Hãy tặng một nụ cười cho những ai chưa từng có nó!"

  • "Ragazzi, regalate dei fiori alla vostra mamma per la Festa della Mamma!"

    "Các con trai, hãy tặng hoa cho mẹ của các con nhân Ngày của Mẹ!"

  • "Non regalare niente di costoso, regala qualcosa fatto con il cuore."

    "Đừng tặng thứ gì đắt tiền, hãy tặng thứ gì đó được làm bằng cả trái tim."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da bambino, gli regalavo sempre disegni fatti a mano per il suo compleanno."

    "Khi còn bé, tôi luôn tặng cho ông ấy những bức vẽ tay vào ngày sinh nhật."

  • "Quando vivevo a Roma, regalavo spesso fiori freschi alla mia vicina di casa."

    "Khi tôi sống ở Rome, tôi thường tặng hoa tươi cho người hàng xóm của tôi."

  • "Ogni Natale, i miei genitori mi regalavano un libro nuovo."

    "Mỗi dịp Giáng sinh, bố mẹ tôi tặng tôi một cuốn sách mới."

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "La torta è stata regalata a Maria per il suo compleanno."

    "Chiếc bánh đã được tặng cho Maria nhân dịp sinh nhật của cô ấy."

  • "Questi libri sono stati regalati dalla biblioteca scolastica agli studenti meritevoli."

    "Những cuốn sách này đã được thư viện trường học tặng cho các học sinh xuất sắc."

  • "La vecchia casa colonica verrà regalata al comune dai proprietari."

    "Ngôi nhà trang trại cũ sẽ được chủ sở hữu tặng cho thành phố."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si regalano molti panettoni a Natale."

    "Ở Ý, người ta tặng rất nhiều bánh panettone vào dịp Giáng Sinh."

  • "Durante le feste, si regalano spesso fiori e cioccolatini."

    "Trong những ngày lễ, người ta thường tặng hoa và sôcôla."

  • "Al compleanno, si regalano sempre dei bei libri."

    "Vào ngày sinh nhật, người ta luôn tặng những cuốn sách hay."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui mi regali qualcosa per il mio compleanno."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ tặng tôi thứ gì đó vào ngày sinh nhật."

  • "È importante che tu le regali un fiore per scusarti."

    "Điều quan trọng là bạn nên tặng cô ấy một bông hoa để xin lỗi."

  • "Non credo che loro ci regalino la loro vecchia auto."

    "Tôi không tin rằng họ sẽ tặng chúng tôi chiếc xe cũ của họ."