donare
Định nghĩa & Giải nghĩa "donare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Offrire volontariamente qualcosa, specialmente denaro o beni, a una persona o a un'organizzazione per uno scopo benefico.
Ý nghĩa của "donare" trong tiếng Việt
Quyên góp, hiến tặng (tiền bạc, hàng hóa hoặc thời gian) cho một mục đích tốt đẹp, ví dụ như cho một tổ chức từ thiện.
Câu ví dụ tiếng Ý với "donare"
-
"Ogni anno doniamo del denaro a un'associazione benefica."
"Hàng năm chúng tôi quyên góp tiền cho một tổ chức từ thiện."
-
"Molti cittadini hanno donato il loro tempo per aiutare le vittime del terremoto."
"Nhiều người dân đã quyên góp thời gian của họ để giúp đỡ các nạn nhân của trận động đất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "donare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "donare" & Ghi chú
Cách dùng "donare" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Ý, 'donare' được sử dụng rộng rãi để chỉ hành động quyên góp tiền bạc, vật phẩm hoặc thời gian cho mục đích từ thiện. Nó tương tự như 'quyên góp' trong tiếng Việt, nhưng cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp nhất. Ví dụ, 'offrire' có thể được sử dụng trong các tình huống trang trọng hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "donare" (Grammatica)
Nhóm: (-are)Chia động từ "donare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | dono |
Io dono il mio tempo libero al volontariato.
(Tôi dành thời gian rảnh của mình cho công việc tình nguyện.)
|
| tu (bạn) | doni |
Tu doni sempre un sorriso a tutti.
(Bạn luôn trao một nụ cười cho mọi người.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | dona |
Lei dona il sangue regolarmente.
(Cô ấy hiến máu thường xuyên.)
|
| noi (chúng tôi) | doniamo |
Noi doniamo cibo ai senzatetto ogni settimana.
(Chúng tôi quyên góp thức ăn cho người vô gia cư mỗi tuần.)
|
| voi (các bạn) | donate |
Voi donate i vostri vecchi giocattoli ai bambini bisognosi.
(Các bạn quyên góp đồ chơi cũ của mình cho trẻ em nghèo.)
|
| loro (họ) | donano |
Loro donano denaro per la ricerca medica.
(Họ quyên góp tiền cho nghiên cứu y học.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Sarei felice di donare una somma di denaro se avessi più soldi."
"Tôi sẽ rất vui lòng quyên góp một khoản tiền nếu tôi có nhiều tiền hơn."
-
"Non credi che dovremmo donare i nostri vestiti vecchi a chi ne ha bisogno?"
"Bạn không nghĩ rằng chúng ta nên quyên góp quần áo cũ của mình cho những người cần chúng sao?"
-
"Se vincessi alla lotteria, donerei una parte del premio in beneficenza."
"Nếu tôi trúng xổ số, tôi sẽ quyên góp một phần giải thưởng cho từ thiện."
-
"Dona il tuo tempo ai bisognosi!"
"Hãy quyên góp thời gian của bạn cho những người nghèo khó!"
-
"Doniamo tutti insieme per la ricerca sul cancro."
"Chúng ta hãy cùng nhau quyên góp cho nghiên cứu về ung thư."
-
"Dona, Maria, i tuoi vecchi vestiti a chi ne ha bisogno."
"Maria, hãy quyên góp quần áo cũ của con cho những người cần chúng."
-
"Ieri, ho donato dei vestiti usati a un'associazione di beneficenza."
"Hôm qua, tôi đã quyên góp quần áo cũ cho một tổ chức từ thiện."
-
"Abbiamo donato molti soldi per la ricerca contro il cancro l'anno scorso."
"Chúng tôi đã quyên góp rất nhiều tiền cho nghiên cứu chống ung thư năm ngoái."
-
"Maria ha donato il suo tempo come volontaria in un ospedale locale."
"Maria đã hiến thời gian của mình làm tình nguyện viên tại một bệnh viện địa phương."
-
"Molti soldi sono stati donati all'ospedale durante la pandemia."
"Rất nhiều tiền đã được quyên góp cho bệnh viện trong suốt đại dịch."
-
"Il sangue viene donato regolarmente da volontari per aiutare i pazienti."
"Máu được các tình nguyện viên hiến tặng thường xuyên để giúp đỡ bệnh nhân."
-
"Le vecchie riviste sono state donate alla biblioteca della scuola."
"Những cuốn tạp chí cũ đã được quyên góp cho thư viện của trường."
-
"Quest'anno, la mia famiglia ha deciso di donare una parte dei suoi risparmi a un'organizzazione che aiuta i senzatetto."
"Năm nay, gia đình tôi đã quyết định quyên góp một phần tiền tiết kiệm của mình cho một tổ chức giúp đỡ người vô gia cư."
-
"Non dobbiamo donare solo denaro, ma anche il nostro tempo e le nostre competenze per fare la differenza."
"Chúng ta không chỉ nên quyên góp tiền bạc, mà còn cả thời gian và kỹ năng của mình để tạo ra sự khác biệt."
-
"Molti cittadini italiani donano regolarmente sangue per aiutare chi ne ha bisogno."
"Nhiều công dân Ý thường xuyên hiến máu để giúp đỡ những người cần đến."
-
"Sarebbe stato meraviglioso se tu donassi più spesso ai bisognosi."
"Sẽ thật tuyệt vời nếu bạn quyên góp thường xuyên hơn cho những người có hoàn cảnh khó khăn."
-
"Credevo che loro donassero una parte dei loro guadagni in beneficenza ogni anno."
"Tôi tin rằng họ quyên góp một phần thu nhập của họ cho từ thiện mỗi năm."
-
"Era importante che noi donassimo il nostro tempo per aiutare la comunità."
"Điều quan trọng là chúng ta nên dành thời gian của mình để giúp đỡ cộng đồng."