(Vị trí top_banner)
Hình minh họa reggere
B1
verbo B1 Đời sống hàng ngày

reggere

/ˈrɛd.d͡ʒe.re/
bế
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "reggere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostenere qualcosa o qualcuno, sopportare un peso; supportare, aiutare.

Ý nghĩa của "reggere" trong tiếng Việt

mang, vác, chở, chuyên chở; hỗ trợ, gánh vác

Câu ví dụ tiếng Ý với "reggere"

  • "Non riesco più a reggere questo peso."

    "Tôi không thể vác nổi cái vật nặng này nữa."

  • "Il governo deve reggere l'economia del paese."

    "Chính phủ phải gánh vác nền kinh tế của đất nước."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "reggere"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

lasciare cadere (đánh rơi)

Cách dùng "reggere" & Ghi chú

Cách dùng "reggere" đúng ngữ cảnh

Động từ 'reggere' có nhiều nghĩa tương ứng với 'bế' trong tiếng Việt, bao gồm mang, vác (sostener un peso), và hỗ trợ, gánh vác (supportare). Tuy nhiên, cần chú ý đến ngữ cảnh cụ thể để chọn từ chính xác nhất.

Ngữ pháp & Chia từ "reggere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "reggere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) reggo
Io reggo la scatola.
(Tôi giữ cái hộp.)
tu (bạn) reggi
Tu reggi il libro mentre io scrivo.
(Bạn giữ cuốn sách trong khi tôi viết.)
lui/lei (anh/cô ấy) regge
Lei regge il vaso con cura.
(Cô ấy giữ chiếc bình cẩn thận.)
noi (chúng tôi) reggiamo
Noi reggiamo l'ombrello insieme.
(Chúng tôi cùng nhau giữ chiếc ô.)
voi (các bạn) reggete
Voi reggete il peso della tradizione.
(Các bạn gánh vác gánh nặng của truyền thống.)
loro (họ) reggono
Loro reggono l'intera economia.
(Họ chống đỡ toàn bộ nền kinh tế.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): retto
"Il ponte è stato retto da pilastri robusti."
(Cây cầu được giữ vững bởi những trụ cột vững chắc.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thể Bị động (Essere/Venire)
  • "Il tetto è retto da robuste travi di legno."

    "Mái nhà được chống đỡ bởi những thanh gỗ chắc chắn."

  • "La sua decisione è stata retta da motivazioni poco chiare."

    "Quyết định của anh ấy được chống đỡ bởi những động cơ không rõ ràng."

  • "Questi edifici vengono retti da un sistema di pilastri in acciaio."

    "Những tòa nhà này được chống đỡ bởi một hệ thống cột trụ bằng thép."

Cách đặt câu hỏi
  • "Chi può reggere questo peso enorme?"

    "Ai có thể chịu được sức nặng khổng lồ này?"

  • "Quanto a lungo pensi che riuscirà a reggere la pressione?"

    "Bạn nghĩ anh ấy sẽ chịu được áp lực trong bao lâu?"

  • "Come farai a reggere tutte queste responsabilità da solo?"

    "Làm thế nào bạn có thể một mình gánh vác tất cả những trách nhiệm này?"

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Questa colonna regge il peso dell'intero edificio."

    "Cột này đỡ trọng lượng của toàn bộ tòa nhà."

  • "Non posso reggere più a lungo questa situazione stressante."

    "Tôi không thể chịu đựng tình huống căng thẳng này lâu hơn nữa."

  • "Spero che le mie gambe reggano fino alla fine della maratona."

    "Tôi hy vọng đôi chân của tôi sẽ trụ vững đến cuối cuộc đua marathon."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui regga tutto questo stress senza ammalarsi."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy có thể chịu được tất cả căng thẳng này mà không bị ốm."

  • "È necessario che tu regga le sue mani mentre cammina perché è molto anziana."

    "Cần thiết là bạn phải đỡ tay bà ấy khi bà ấy đi bộ vì bà ấy rất già."

  • "Non credo che questo tavolo regga tutto il peso di questi libri."

    "Tôi không tin rằng cái bàn này chịu được hết trọng lượng của những quyển sách này."