(Vị trí top_banner)
Hình minh họa supportare
B1
verbo transitivo B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực khác nhau, bao gồm công nghệ, thể thao, quân sự)

supportare

/supporˈtaːre/
Hỗ trợ
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "supportare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Sostenere, aiutare qualcuno o qualcosa; sopportare, tollerare.

Ý nghĩa của "supportare" trong tiếng Việt

Hỗ trợ ai đó hoặc điều gì đó; lùi lại (đặc biệt là xe cộ); sao lưu dữ liệu.

Câu ví dụ tiếng Ý với "supportare"

  • "Dobbiamo supportare le piccole imprese."

    "Chúng ta cần hỗ trợ các doanh nghiệp nhỏ."

  • "Non posso più supportare questo comportamento."

    "Tôi không thể chịu đựng hành vi này được nữa."

Cách dùng "supportare" & Ghi chú

Cách dùng "supportare" đúng ngữ cảnh

Động từ 'supportare' có nghĩa rộng hơn 'hỗ trợ' trong tiếng Việt, bao gồm cả nghĩa 'chịu đựng', 'dung thứ'. Cần chú ý ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "supportare" (Grammatica)