(Vị trí top_banner)
Hình minh họa accolto
B1
participio passato B1 Giao tiếp xã hội, Biểu diễn nghệ thuật

accolto

/akˈkɔlto/
được hoan nghênh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "accolto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Ricevuto con favore, benvenuto, accettato positivamente.

Ý nghĩa của "accolto" trong tiếng Việt

Thể hiện sự tán thành hoặc ngưỡng mộ, đặc biệt bằng cách vỗ tay.

Câu ví dụ tiếng Ý với "accolto"

  • "La proposta è stata accolta con entusiasmo."

    "Đề xuất đã được hoan nghênh nhiệt liệt."

  • "Il nuovo membro è stato accolto calorosamente nel gruppo."

    "Thành viên mới đã được chào đón nồng nhiệt vào nhóm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accolto"

Đồng nghĩa

applaudito (được vỗ tay, được tán thưởng) benedetto (được chúc phúc, được hoan nghênh)

Trái nghĩa

Cách dùng "accolto" & Ghi chú

Cách dùng "accolto" đúng ngữ cảnh

Từ 'accolto' là quá khứ phân từ của động từ 'accogliere' (chào đón, tiếp đón). Nó mang ý nghĩa được chào đón, được chấp nhận hoặc được hoan nghênh. Khi dùng, cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số với chủ ngữ.

Ngữ pháp & Chia từ "accolto" (Grammatica)