accolto
Định nghĩa & Giải nghĩa "accolto"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Ricevuto con favore, benvenuto, accettato positivamente.
Ý nghĩa của "accolto" trong tiếng Việt
Thể hiện sự tán thành hoặc ngưỡng mộ, đặc biệt bằng cách vỗ tay.
Câu ví dụ tiếng Ý với "accolto"
-
"La proposta è stata accolta con entusiasmo."
"Đề xuất đã được hoan nghênh nhiệt liệt."
-
"Il nuovo membro è stato accolto calorosamente nel gruppo."
"Thành viên mới đã được chào đón nồng nhiệt vào nhóm."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "accolto"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "accolto" & Ghi chú
Cách dùng "accolto" đúng ngữ cảnh
Từ 'accolto' là quá khứ phân từ của động từ 'accogliere' (chào đón, tiếp đón). Nó mang ý nghĩa được chào đón, được chấp nhận hoặc được hoan nghênh. Khi dùng, cần chú ý đến sự hòa hợp giống và số với chủ ngữ.