irresponsabile
Định nghĩa & Giải nghĩa "irresponsabile"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che o chi non dimostra senso di responsabilità; che non si assume le conseguenze delle proprie azioni.
Ý nghĩa của "irresponsabile" trong tiếng Việt
Không thể hiện ý thức đúng đắn về hậu quả đạo đức, pháp lý hoặc tinh thần của hành động của một người.
Câu ví dụ tiếng Ý với "irresponsabile"
-
"È stato irresponsabile a guidare così velocemente."
"Anh ta đã vô trách nhiệm khi lái xe nhanh như vậy."
-
"Un comportamento irresponsabile può avere conseguenze gravi."
"Một hành vi vô trách nhiệm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irresponsabile"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "irresponsabile" & Ghi chú
Cách dùng "irresponsabile" đúng ngữ cảnh
Từ "irresponsabile" có nghĩa tương đương với "vô trách nhiệm" trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách chia tính từ theo giống và số trong tiếng Ý.
Ngữ pháp & Chia từ "irresponsabile" (Grammatica)
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"È stato un atto irresponsabile da parte sua."
"Đó là một hành động vô trách nhiệm từ phía anh ấy."
-
"Non sopporto le persone irresponsabili come lui."
"Tôi không thể chịu được những người vô trách nhiệm như anh ta."
-
"Quei ragazzi irresponsabili hanno causato molti danni."
"Những cậu bé vô trách nhiệm đó đã gây ra rất nhiều thiệt hại."