(Vị trí top_banner)
Hình minh họa irresponsabile
B1
aggettivo B1 Hành vi & Đạo đức

irresponsabile

/ir.re.spoˈsa.bi.le/
vô trách nhiệm với
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "irresponsabile"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che o chi non dimostra senso di responsabilità; che non si assume le conseguenze delle proprie azioni.

Ý nghĩa của "irresponsabile" trong tiếng Việt

Không thể hiện ý thức đúng đắn về hậu quả đạo đức, pháp lý hoặc tinh thần của hành động của một người.

Câu ví dụ tiếng Ý với "irresponsabile"

  • "È stato irresponsabile a guidare così velocemente."

    "Anh ta đã vô trách nhiệm khi lái xe nhanh như vậy."

  • "Un comportamento irresponsabile può avere conseguenze gravi."

    "Một hành vi vô trách nhiệm có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "irresponsabile"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "irresponsabile" & Ghi chú

Cách dùng "irresponsabile" đúng ngữ cảnh

Từ "irresponsabile" có nghĩa tương đương với "vô trách nhiệm" trong tiếng Việt. Cần chú ý đến cách chia tính từ theo giống và số trong tiếng Ý.

Ngữ pháp & Chia từ "irresponsabile" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Vị trí của Tính từ
  • "È stato un atto irresponsabile da parte sua."

    "Đó là một hành động vô trách nhiệm từ phía anh ấy."

  • "Non sopporto le persone irresponsabili come lui."

    "Tôi không thể chịu được những người vô trách nhiệm như anh ta."

  • "Quei ragazzi irresponsabili hanno causato molti danni."

    "Những cậu bé vô trách nhiệm đó đã gây ra rất nhiều thiệt hại."