andarsene
Định nghĩa & Giải nghĩa "andarsene"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Allontanarsi da un luogo, spec. in segno di dissenso o irritazione.
Ý nghĩa của "andarsene" trong tiếng Việt
Bỏ đi khỏi một cuộc họp, buổi biểu diễn, v.v., vì bạn tức giận hoặc không hài lòng.
Câu ví dụ tiếng Ý với "andarsene"
-
"Se non ti piace quello che faccio, puoi andartene."
"Nếu bạn không thích những gì tôi làm, bạn có thể bỏ đi."
-
"Stanco del suo comportamento, se n'è andato dalla festa."
"Mệt mỏi với hành vi của anh ta, anh ấy đã bỏ đi khỏi bữa tiệc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "andarsene"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "andarsene" & Ghi chú
Cách dùng "andarsene" đúng ngữ cảnh
Động từ phản thân 'andarsene' diễn tả hành động rời đi một cách đột ngột hoặc không vui, thường mang ý nghĩa bực tức hoặc không hài lòng. Cần phân biệt với 'uscire' (ra ngoài) hoặc 'partire' (khởi hành) là những hành động trung tính hơn.