(Vị trí top_banner)
Hình minh họa andarsene
B1
Verbo pronominale B1 General

andarsene

/anˈdar.se.ne/
bỏ đi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "andarsene"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Allontanarsi da un luogo, spec. in segno di dissenso o irritazione.

Ý nghĩa của "andarsene" trong tiếng Việt

Bỏ đi khỏi một cuộc họp, buổi biểu diễn, v.v., vì bạn tức giận hoặc không hài lòng.

Câu ví dụ tiếng Ý với "andarsene"

  • "Se non ti piace quello che faccio, puoi andartene."

    "Nếu bạn không thích những gì tôi làm, bạn có thể bỏ đi."

  • "Stanco del suo comportamento, se n'è andato dalla festa."

    "Mệt mỏi với hành vi của anh ta, anh ấy đã bỏ đi khỏi bữa tiệc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "andarsene"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "andarsene" & Ghi chú

Cách dùng "andarsene" đúng ngữ cảnh

Động từ phản thân 'andarsene' diễn tả hành động rời đi một cách đột ngột hoặc không vui, thường mang ý nghĩa bực tức hoặc không hài lòng. Cần phân biệt với 'uscire' (ra ngoài) hoặc 'partire' (khởi hành) là những hành động trung tính hơn.

Ngữ pháp & Chia từ "andarsene" (Grammatica)