(Vị trí top_banner)
Hình minh họa retribuire
B1
verbo B1 Kinh tế, Quản trị nhân sự

retribuire

/retriˈbuire/
trả thù lao
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "retribuire"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Corrispondere a qualcuno una retribuzione per un lavoro svolto o un servizio reso.

Ý nghĩa của "retribuire" trong tiếng Việt

Trả lương, thù lao, bồi thường cho ai đó vì dịch vụ hoặc công việc đã thực hiện.

Câu ví dụ tiếng Ý với "retribuire"

  • "L'azienda ha deciso di retribuire adeguatamente i suoi dipendenti."

    "Công ty đã quyết định trả thù lao xứng đáng cho nhân viên của mình."

  • "Il libero professionista deve essere retribuito per le sue prestazioni."

    "Người làm nghề tự do phải được trả thù lao cho các dịch vụ của anh ta."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "retribuire"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "retribuire" & Ghi chú

Cách dùng "retribuire" đúng ngữ cảnh

Động từ "retribuire" mang nghĩa trang trọng hơn so với các từ khác như "pagare". Nó thường được dùng trong ngữ cảnh trả công cho các dịch vụ chuyên nghiệp hoặc công việc đòi hỏi kỹ năng.

Ngữ pháp & Chia từ "retribuire" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "retribuire" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) retribuisco
Io retribuisco sempre i miei dipendenti in tempo.
(Tôi luôn trả lương cho nhân viên của mình đúng hạn.)
tu (bạn) retribuisci
Tu retribuisci i tuoi collaboratori generosamente.
(Bạn trả công cho cộng tác viên của bạn một cách hào phóng.)
lui/lei (anh/cô ấy) retribuisce
Lei retribuisce i suoi favori con gentilezza.
(Cô ấy trả ơn những ân huệ của mình một cách tử tế.)
noi (chúng tôi) retribuiamo
Noi retribuiamo i nostri fornitori prontamente.
(Chúng tôi thanh toán cho các nhà cung cấp của mình một cách nhanh chóng.)
voi (các bạn) retribuite
Voi retribuite il vostro staff con bonus e incentivi.
(Các bạn trả lương cho nhân viên của mình bằng tiền thưởng và các ưu đãi.)
loro (họ) retribuiscono
Loro retribuiscono i loro debiti con puntualità.
(Họ thanh toán các khoản nợ của mình một cách đúng hạn.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): retribuito
"Il lavoro è stato retribuito adeguatamente."
(Công việc đã được trả công xứng đáng.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Cấu trúc câu cơ bản & Phủ định
  • "Dobbiamo retribuire i nostri dipendenti per il loro duro lavoro."

    "Chúng ta phải trả lương cho nhân viên vì sự chăm chỉ của họ."

  • "Non retribuirò mai un lavoro fatto male."

    "Tôi sẽ không bao giờ trả tiền cho một công việc làm tệ."

  • "È giusto retribuire adeguatamente chi si impegna."

    "Việc trả lương xứng đáng cho những người tận tâm là đúng đắn."