pagare
Định nghĩa & Giải nghĩa "pagare"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Dare denaro o altra cosa in cambio di un bene o di un servizio.
Ý nghĩa của "pagare" trong tiếng Việt
Trả (cho ai đó) tiền mà họ xứng đáng nhận được cho công việc đã làm, hàng hóa đã nhận, hoặc một khoản nợ phát sinh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "pagare"
-
"Devo pagare l'affitto entro la fine del mese."
"Tôi phải trả tiền thuê nhà trước cuối tháng."
-
"Ho pagato il conto al ristorante."
"Tôi đã trả hóa đơn ở nhà hàng."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "pagare"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "pagare" & Ghi chú
Cách dùng "pagare" đúng ngữ cảnh
Động từ 'pagare' là cách phổ biến nhất để diễn tả hành động trả tiền. Cần chú ý đến giới từ đi kèm khi muốn nói trả tiền cho ai hoặc cho cái gì. Ví dụ: 'pagare il conto' (trả hóa đơn), 'pagare qualcuno' (trả tiền cho ai đó).
Ngữ pháp & Chia từ "pagare" (Grammatica)
Nhóm: (-are, -ere, hoặc -ire)Chia động từ "pagare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | pago |
Io pago sempre in contanti.
(Tôi luôn trả bằng tiền mặt.)
|
| tu (bạn) | paghi |
Tu paghi le tasse ogni anno.
(Bạn trả thuế mỗi năm.)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | paga |
Lei paga il caffè per tutti.
(Cô ấy trả tiền cà phê cho mọi người.)
|
| noi (chúng tôi) | paghiamo |
Noi paghiamo l'affitto insieme.
(Chúng tôi cùng nhau trả tiền thuê nhà.)
|
| voi (các bạn) | pagate |
Voi pagate con la carta di credito.
(Các bạn thanh toán bằng thẻ tín dụng.)
|
| loro (họ) | pagano |
Loro pagano le bollette online.
(Họ thanh toán các hóa đơn trực tuyến.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Se avessi i soldi, pagherei volentieri questo conto."
"Nếu tôi có tiền, tôi sẵn lòng trả hóa đơn này."
-
"Non vorrei andare al ristorante se dovessi pagare io."
"Tôi không muốn đi nhà hàng nếu tôi phải trả tiền."
-
"Secondo me, dovremmo pagare subito per evitare problemi."
"Theo tôi, chúng ta nên trả ngay để tránh các vấn đề."
-
"Se avessi avuto abbastanza soldi, avrei pagato il conto al ristorante."
"Nếu tôi có đủ tiền, tôi đã trả hóa đơn ở nhà hàng."
-
"Se tu studiassi di più, pagheresti meno tasse all'università."
"Nếu bạn học chăm chỉ hơn, bạn sẽ trả ít học phí hơn ở trường đại học."
-
"Se il governo riducesse le tasse, le aziende potrebbero pagare di più i loro dipendenti."
"Nếu chính phủ giảm thuế, các công ty có thể trả lương cao hơn cho nhân viên của họ."
-
"Domani pagherò il conto al ristorante."
"Ngày mai tôi sẽ thanh toán hóa đơn ở nhà hàng."
-
"La settimana prossima pagherai l'affitto."
"Tuần tới bạn sẽ trả tiền thuê nhà."
-
"Pagheranno le tasse entro la fine dell'anno."
"Họ sẽ trả thuế trước cuối năm."
-
"Paga il conto, per favore!"
"Hãy thanh toán hóa đơn đi!"
-
"Pagate subito, ragazzi!"
"Các em thanh toán ngay đi!"
-
"Non pagare in contanti, usa la carta!"
"Đừng trả bằng tiền mặt, hãy dùng thẻ!"
-
"Ieri, io pagai il conto al ristorante."
"Hôm qua, tôi đã thanh toán hóa đơn ở nhà hàng."
-
"Loro pagarono l'affitto in contanti."
"Họ đã trả tiền thuê nhà bằng tiền mặt."
-
"Tu pagasti troppo per quel vestito."
"Bạn đã trả quá nhiều tiền cho chiếc váy đó."
-
"Ieri, quando stavo per pagare il conto, mi sono accorto di aver dimenticato il portafoglio."
"Hôm qua, khi tôi định trả hóa đơn, tôi nhận ra mình đã quên ví."
-
"Mentre pagavo la spesa al supermercato, ho incontrato una vecchia amica."
"Trong lúc tôi đang trả tiền mua sắm ở siêu thị, tôi đã gặp một người bạn cũ."
-
"Abbiamo pagato il biglietto del treno online, ma quando siamo arrivati alla stazione, il treno era già partito."
"Chúng tôi đã trả tiền vé tàu trực tuyến, nhưng khi chúng tôi đến ga, tàu đã khởi hành rồi."