(Vị trí top_banner)
Hình minh họa richiesto
B1
aggettivo B1 General

richiesto

/riˈkjɛsto/
được yêu cầu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "richiesto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Domandato, necessario, obbligatorio secondo una regola o una legge.

Ý nghĩa của "richiesto" trong tiếng Việt

Được yêu cầu; cần thiết; bắt buộc theo một quy tắc hoặc luật lệ nào đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "richiesto"

  • "Il documento richiesto è già stato consegnato."

    "Tài liệu được yêu cầu đã được nộp."

  • "È richiesto un abbigliamento formale per la cerimonia."

    "Yêu cầu trang phục trang trọng cho buổi lễ."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "richiesto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "richiesto" & Ghi chú

Cách dùng "richiesto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'được yêu cầu' mang nghĩa bị động. Trong tiếng Ý, 'richiesto' có thể là tính từ hoặc quá khứ phân từ của động từ 'richiedere'. Khi là tính từ, nó mang nghĩa 'cần thiết', 'bắt buộc'. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.

Ngữ pháp & Chia từ "richiesto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Sự hòa hợp Tính từ
  • "Il documento richiesto è stato consegnato."

    "Tài liệu được yêu cầu đã được giao."

  • "Le informazioni richieste sono strettamente confidenziali."

    "Thông tin được yêu cầu là hoàn toàn bí mật."

  • "È richiesto un certificato di nascita per l'iscrizione."

    "Cần có giấy khai sinh để đăng ký."

Vị trí của Tính từ
  • "È richiesto un documento d'identità valido per l'iscrizione."

    "Một giấy tờ tùy thân hợp lệ là bắt buộc để đăng ký."

  • "Le competenze richieste per questo lavoro sono elevate."

    "Các kỹ năng cần thiết cho công việc này rất cao."

  • "Abbiamo ricevuto il pagamento richiesto per il servizio."

    "Chúng tôi đã nhận được khoản thanh toán được yêu cầu cho dịch vụ."