(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riconquistare
B2
verbo transitivo B2 Tổng quát

riconquistare

/rikonkwiˈstare/
chiếm lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riconquistare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riportare sotto il proprio dominio o possesso qualcosa che si era perduto o era stato occupato da altri.

Ý nghĩa của "riconquistare" trong tiếng Việt

Hành động chiếm lại thứ gì đó đã bị chiếm hoặc mất trước đó.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riconquistare"

  • "L'esercito ha riconquistato la città."

    "Quân đội đã chiếm lại thành phố."

  • "Dopo anni di sforzi, ha riconquistato la sua posizione nel mercato."

    "Sau nhiều năm nỗ lực, anh ấy đã giành lại vị thế của mình trên thị trường."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riconquistare"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "riconquistare" & Ghi chú

Cách dùng "riconquistare" đúng ngữ cảnh

Động từ này mang ý nghĩa lấy lại một cách chủ động, có thể bằng vũ lực hoặc bằng các biện pháp khác. Cần phân biệt với 'recuperare' (khôi phục, lấy lại) mang tính chất chung chung hơn và không nhất thiết phải có yếu tố tranh giành.

Ngữ pháp & Chia từ "riconquistare" (Grammatica)