(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riprendere
B1
verbo B1 Tổng quát

riprendere

/riˈprɛndere/
lấy lại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riprendere"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Tornare in possesso di qualcosa che si era perduto o che era stato tolto; recuperare.

Ý nghĩa của "riprendere" trong tiếng Việt

Lấy lại cái gì đó; khôi phục lại cái gì đó đã mất hoặc bị lấy đi.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riprendere"

  • "Sono andato alla polizia per riprendere la mia bicicletta rubata."

    "Tôi đã đến cảnh sát để lấy lại chiếc xe đạp bị đánh cắp của mình."

  • "Dopo la malattia, ha impiegato molto tempo per riprendere le forze."

    "Sau cơn bệnh, anh ấy đã mất rất nhiều thời gian để lấy lại sức lực."

Cách dùng "riprendere" & Ghi chú

Cách dùng "riprendere" đúng ngữ cảnh

Verbo riflessivo (riprendersi) thường được dùng để chỉ việc hồi phục sức khỏe hoặc tinh thần. 'Riprendere' có nghĩa rộng hơn 'recuperare', có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn lấy lại một thứ gì đó.

Ngữ pháp & Chia từ "riprendere" (Grammatica)

Nhóm: -ere

Chia động từ "riprendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) riprendo
Io riprendo a studiare dopo la pausa.
(Tôi bắt đầu học lại sau giờ nghỉ.)
tu (bạn) riprendi
Tu riprendi fiato dopo la corsa?
(Bạn lấy lại hơi thở sau khi chạy chứ?)
lui/lei (anh/cô ấy) riprende
Lei riprende il lavoro con entusiasmo.
(Cô ấy bắt đầu lại công việc một cách nhiệt tình.)
noi (chúng tôi) riprendiamo
Noi riprendiamo le forze con un buon pasto.
(Chúng tôi lấy lại sức lực bằng một bữa ăn ngon.)
voi (các bạn) riprendete
Voi riprendete la discussione da dove l'avevamo interrotta?
(Các bạn tiếp tục cuộc thảo luận từ nơi chúng ta đã dừng lại chứ?)
loro (họ) riprendono
Loro riprendono le attività dopo le vacanze.
(Họ tiếp tục các hoạt động sau kỳ nghỉ.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ripreso
"Ho ripreso il libro che avevo dimenticato."
(Tôi đã lấy lại cuốn sách mà tôi đã quên.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Thì Hiện tại đơn
  • "Io riprendo il libro che ti avevo prestato."

    "Tôi lấy lại cuốn sách mà tôi đã cho bạn mượn."

  • "Ogni anno, loro riprendono le stesse abitudini durante le vacanze."

    "Mỗi năm, họ lại tái diễn những thói quen cũ trong kỳ nghỉ."

  • "Tu riprendi fiato dopo la corsa?"

    "Bạn lấy lại hơi thở sau khi chạy chứ?"