riprendere
Định nghĩa & Giải nghĩa "riprendere"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Tornare in possesso di qualcosa che si era perduto o che era stato tolto; recuperare.
Ý nghĩa của "riprendere" trong tiếng Việt
Lấy lại cái gì đó; khôi phục lại cái gì đó đã mất hoặc bị lấy đi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riprendere"
-
"Sono andato alla polizia per riprendere la mia bicicletta rubata."
"Tôi đã đến cảnh sát để lấy lại chiếc xe đạp bị đánh cắp của mình."
-
"Dopo la malattia, ha impiegato molto tempo per riprendere le forze."
"Sau cơn bệnh, anh ấy đã mất rất nhiều thời gian để lấy lại sức lực."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riprendere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riprendere" & Ghi chú
Cách dùng "riprendere" đúng ngữ cảnh
Verbo riflessivo (riprendersi) thường được dùng để chỉ việc hồi phục sức khỏe hoặc tinh thần. 'Riprendere' có nghĩa rộng hơn 'recuperare', có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau khi muốn lấy lại một thứ gì đó.
Ngữ pháp & Chia từ "riprendere" (Grammatica)
Nhóm: -ereChia động từ "riprendere" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | riprendo |
Io riprendo a studiare dopo la pausa.
(Tôi bắt đầu học lại sau giờ nghỉ.)
|
| tu (bạn) | riprendi |
Tu riprendi fiato dopo la corsa?
(Bạn lấy lại hơi thở sau khi chạy chứ?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | riprende |
Lei riprende il lavoro con entusiasmo.
(Cô ấy bắt đầu lại công việc một cách nhiệt tình.)
|
| noi (chúng tôi) | riprendiamo |
Noi riprendiamo le forze con un buon pasto.
(Chúng tôi lấy lại sức lực bằng một bữa ăn ngon.)
|
| voi (các bạn) | riprendete |
Voi riprendete la discussione da dove l'avevamo interrotta?
(Các bạn tiếp tục cuộc thảo luận từ nơi chúng ta đã dừng lại chứ?)
|
| loro (họ) | riprendono |
Loro riprendono le attività dopo le vacanze.
(Họ tiếp tục các hoạt động sau kỳ nghỉ.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Io riprendo il libro che ti avevo prestato."
"Tôi lấy lại cuốn sách mà tôi đã cho bạn mượn."
-
"Ogni anno, loro riprendono le stesse abitudini durante le vacanze."
"Mỗi năm, họ lại tái diễn những thói quen cũ trong kỳ nghỉ."
-
"Tu riprendi fiato dopo la corsa?"
"Bạn lấy lại hơi thở sau khi chạy chứ?"