(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ridondanza
B2
sostantivo B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

ridondanza

/ridonˈdant͡sa/
sự dư thừa
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ridondanza"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Eccesso di qualcosa rispetto al necessario; sovrabbondanza.

Ý nghĩa của "ridondanza" trong tiếng Việt

Tình trạng thừa, không còn cần thiết hoặc hữu ích nữa.

Câu ví dụ tiếng Ý với "ridondanza"

  • "C'è una ridondanza di informazioni in questo rapporto."

    "Có một sự dư thừa thông tin trong báo cáo này."

  • "La ridondanza di personale ha portato a licenziamenti."

    "Sự dư thừa nhân sự đã dẫn đến việc sa thải."

Cách dùng "ridondanza" & Ghi chú

Cách dùng "ridondanza" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'sự dư thừa' có thể dịch sang tiếng Ý bằng 'ridondanza', 'eccesso', 'sovrabbondanza'. 'Ridondanza' thường được dùng khi nói về sự lặp lại hoặc quá nhiều thông tin không cần thiết. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.

Ngữ pháp & Chia từ "ridondanza" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la ridondanza
La ridondanza di informazioni può confondere il lettore.
(Sự dư thừa thông tin có thể gây nhầm lẫn cho người đọc.)
Với mạo từ xác định le ridondanze
Le ridondanze nel testo dovrebbero essere evitate.
(Nên tránh những sự dư thừa trong văn bản.)
Với mạo từ không xác định una ridondanza
C'è una ridondanza in questa frase.
(Có một sự dư thừa trong câu này.)