ridondanza
Định nghĩa & Giải nghĩa "ridondanza"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Eccesso di qualcosa rispetto al necessario; sovrabbondanza.
Ý nghĩa của "ridondanza" trong tiếng Việt
Tình trạng thừa, không còn cần thiết hoặc hữu ích nữa.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ridondanza"
-
"C'è una ridondanza di informazioni in questo rapporto."
"Có một sự dư thừa thông tin trong báo cáo này."
-
"La ridondanza di personale ha portato a licenziamenti."
"Sự dư thừa nhân sự đã dẫn đến việc sa thải."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ridondanza"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ridondanza" & Ghi chú
Cách dùng "ridondanza" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'sự dư thừa' có thể dịch sang tiếng Ý bằng 'ridondanza', 'eccesso', 'sovrabbondanza'. 'Ridondanza' thường được dùng khi nói về sự lặp lại hoặc quá nhiều thông tin không cần thiết. Cần chú ý đến ngữ cảnh sử dụng để chọn từ phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "ridondanza" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la ridondanza |
La ridondanza di informazioni può confondere il lettore.
(Sự dư thừa thông tin có thể gây nhầm lẫn cho người đọc.)
|
| Với mạo từ xác định | le ridondanze |
Le ridondanze nel testo dovrebbero essere evitate.
(Nên tránh những sự dư thừa trong văn bản.)
|
| Với mạo từ không xác định | una ridondanza |
C'è una ridondanza in questa frase.
(Có một sự dư thừa trong câu này.)
|