rifiuti
Định nghĩa & Giải nghĩa "rifiuti"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Materiale di scarto, ciò che non è più utilizzabile o desiderato.
Ý nghĩa của "rifiuti" trong tiếng Việt
Vật liệu, chất thải không mong muốn hoặc không thể sử dụng được; sự lãng phí.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rifiuti"
-
"Dobbiamo smaltire i rifiuti in modo responsabile."
"Chúng ta cần xử lý chất thải một cách có trách nhiệm."
-
"La raccolta differenziata aiuta a ridurre la quantità di rifiuti."
"Việc thu gom rác thải riêng biệt giúp giảm lượng chất thải."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rifiuti"
Đồng nghĩa
Cách dùng "rifiuti" & Ghi chú
Cách dùng "rifiuti" đúng ngữ cảnh
Ở Ý, 'rifiuti' là từ phổ biến nhất để chỉ 'chất thải' nói chung. Cần phân biệt với các từ khác như 'scarti' (phế liệu) hoặc 'avanzi' (thức ăn thừa).
Ngữ pháp & Chia từ "rifiuti" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il rifiuto |
Il rifiuto organico deve essere smaltito correttamente.
(Rác thải hữu cơ cần được xử lý đúng cách.)
|
| Với mạo từ xác định | i rifiuti |
I rifiuti inquinano l'ambiente.
(Rác thải gây ô nhiễm môi trường.)
|
| Với mạo từ không xác định | un rifiuto |
Ho trovato un rifiuto per strada.
(Tôi tìm thấy một mẩu rác trên đường.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Ho trovato un rifiuto strano nel parco."
"Tôi đã tìm thấy một thứ rác thải kỳ lạ trong công viên."
-
"C'è stato uno smaltimento illegale di rifiuti tossici vicino al fiume."
"Đã có một vụ xả chất thải độc hại bất hợp pháp gần con sông."
-
"Oggi ho visto una montagna di rifiuti abbandonati sulla spiaggia."
"Hôm nay tôi đã thấy một đống rác thải bị bỏ lại trên bãi biển."