rilasciato
Định nghĩa & Giải nghĩa "rilasciato"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Che è stato permesso di uscire o di essere libero.
Ý nghĩa của "rilasciato" trong tiếng Việt
Đã cho phép ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi hoặc được tự do.
Câu ví dụ tiếng Ý với "rilasciato"
-
"Il prigioniero è stato rilasciato ieri."
"Tù nhân đã được thả ra ngày hôm qua."
-
"Il nuovo album è stato rilasciato oggi."
"Album mới đã được phát hành hôm nay."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "rilasciato"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "rilasciato" & Ghi chú
Cách dùng "rilasciato" đúng ngữ cảnh
Từ 'rilasciato' thường được dùng để chỉ sự việc gì đó được cho phép phát hành, xuất bản (sách, phim) hoặc ai đó được thả tự do (tù nhân, động vật). Cần phân biệt với các từ khác như 'pubblicato' (xuất bản) hoặc 'liberato' (giải phóng).