(Vị trí top_banner)
Hình minh họa rilasciato
B1
aggettivo (participio passato) B1 Tổng quát

rilasciato

/ril.laʃˈʃa.to/
được phát hành
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "rilasciato"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Che è stato permesso di uscire o di essere libero.

Ý nghĩa của "rilasciato" trong tiếng Việt

Đã cho phép ai đó hoặc cái gì đó rời khỏi một nơi hoặc được tự do.

Câu ví dụ tiếng Ý với "rilasciato"

  • "Il prigioniero è stato rilasciato ieri."

    "Tù nhân đã được thả ra ngày hôm qua."

  • "Il nuovo album è stato rilasciato oggi."

    "Album mới đã được phát hành hôm nay."

Cách dùng "rilasciato" & Ghi chú

Cách dùng "rilasciato" đúng ngữ cảnh

Từ 'rilasciato' thường được dùng để chỉ sự việc gì đó được cho phép phát hành, xuất bản (sách, phim) hoặc ai đó được thả tự do (tù nhân, động vật). Cần phân biệt với các từ khác như 'pubblicato' (xuất bản) hoặc 'liberato' (giải phóng).

Ngữ pháp & Chia từ "rilasciato" (Grammatica)