(Vị trí top_banner)
Hình minh họa trattenuto
B2
aggettivo B2 Pháp luật, Tài chính, Tổng quát

trattenuto

/ˌtrat.teˈnu.to/
bị giữ lại
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "trattenuto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato di trattenere. Che è stato fermato, impedito di proseguire; contenuto, represso.

Ý nghĩa của "trattenuto" trong tiếng Việt

Quá khứ phân từ và quá khứ đơn của 'withhold': giữ lại; kìm lại; không cho, không phát hành hoặc không cho phép.

Câu ví dụ tiếng Ý với "trattenuto"

  • "È stato trattenuto in ufficio fino a tardi."

    "Anh ấy đã bị giữ lại ở văn phòng đến tận khuya."

  • "Ha un'espressione trattenuta, come se nascondesse qualcosa."

    "Anh ấy có một biểu cảm dè dặt, như thể đang che giấu điều gì đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "trattenuto"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "trattenuto" & Ghi chú

Cách dùng "trattenuto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'trattenuto' có thể được dùng như một tính từ để mô tả một người hoặc vật bị giữ lại, hoặc để chỉ một cảm xúc bị kìm nén. Chú ý sự khác biệt về sắc thái so với các từ đồng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "trattenuto" (Grammatica)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Tính từ sở hữu (il mio...)
  • "Il mio respiro è stato trattenuto dalla paura quando ho visto il ladro."

    "Hơi thở của tôi đã bị kìm lại vì sợ hãi khi tôi nhìn thấy tên trộm."

  • "La sua rabbia è stata trattenuta a stento, ma alla fine ha reagito."

    "Cơn giận của anh ấy đã được kìm nén một cách khó khăn, nhưng cuối cùng anh ấy đã phản ứng."

  • "I miei sentimenti sono stati trattenuti per troppo tempo; ora devo esprimerli."

    "Cảm xúc của tôi đã bị kìm nén quá lâu; bây giờ tôi phải bày tỏ chúng."