(Vị trí top_banner)
Hình minh họa emesso
B1
verbo (participio passato) B1 Khoa học, Kỹ thuật

emesso

/eˈmɛs.so/
đã phát ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "emesso"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Participio passato del verbo 'emettere': Produrre, diffondere, irradiare qualcosa (suono, luce, gas, ecc.).

Ý nghĩa của "emesso" trong tiếng Việt

Thì quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'emit': phát ra, tỏa ra, thải ra (khí, nhiệt, ánh sáng, v.v.) vào không khí.

Câu ví dụ tiếng Ý với "emesso"

  • "La centrale elettrica ha emesso fumo nero nell'aria."

    "Nhà máy điện đã thải ra khói đen vào không khí."

  • "Il vulcano ha emesso una colonna di cenere alta diversi chilometri."

    "Núi lửa đã phun ra một cột tro cao vài km."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "emesso"

Đồng nghĩa

Cách dùng "emesso" & Ghi chú

Cách dùng "emesso" đúng ngữ cảnh

Dạng quá khứ phân từ của động từ 'emettere'. Cần chú ý sự khác biệt giữa 'emettere' (phát ra, tỏa ra) và các động từ khác chỉ sự phát ra như 'sprigionare' (giải phóng, tỏa ra) hoặc 'diffondere' (khuếch tán). 'Emettere' thường được dùng cho các vật chất như khí, ánh sáng, âm thanh, nhiệt.

Ngữ pháp & Chia từ "emesso" (Grammatica)