ristabilimento
Định nghĩa & Giải nghĩa "ristabilimento"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Il ritorno a una condizione di salute, di benessere, o di efficienza dopo un periodo di difficoltà o malattia.
Ý nghĩa của "ristabilimento" trong tiếng Việt
Sự làm cho cường tráng, sự tiếp thêm sinh lực, sự làm phấn khởi.
Câu ví dụ tiếng Ý với "ristabilimento"
-
"Il ristabilimento del paziente è stato sorprendente."
"Sự phục hồi của bệnh nhân thật đáng kinh ngạc."
-
"Il governo sta lavorando al ristabilimento dell'economia."
"Chính phủ đang nỗ lực phục hồi nền kinh tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ristabilimento"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "ristabilimento" & Ghi chú
Cách dùng "ristabilimento" đúng ngữ cảnh
Ristabilimento thường được dùng trong ngữ cảnh phục hồi sức khỏe hoặc kinh tế. Có thể so sánh với 'recupero', nhưng 'ristabilimento' nhấn mạnh đến việc trở lại trạng thái ban đầu hoặc tốt hơn.
Ngữ pháp & Chia từ "ristabilimento" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | Il ristabilimento |
Il ristabilimento della pace è essenziale per la stabilità della regione.
(Việc tái lập hòa bình là điều cần thiết cho sự ổn định của khu vực.)
|
| Với mạo từ xác định | I ristabilimenti |
I ristabilimenti delle infrastrutture danneggiate richiederanno tempo e risorse.
(Việc tái thiết các cơ sở hạ tầng bị hư hại sẽ đòi hỏi thời gian và nguồn lực.)
|
| Với mạo từ không xác định | Un ristabilimento |
Un ristabilimento completo potrebbe richiedere diverse settimane.
(Sự phục hồi hoàn toàn có thể mất vài tuần.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Dopo la malattia, ha avuto un ristabilimento sorprendente."
"Sau cơn bệnh, anh ấy đã có một sự phục hồi đáng kinh ngạc."
-
"Il medico ha previsto un ristabilimento completo entro poche settimane."
"Bác sĩ đã dự đoán một sự phục hồi hoàn toàn trong vòng vài tuần."
-
"Spero in un rapido ristabilimento della tua salute."
"Tôi hy vọng vào một sự phục hồi nhanh chóng sức khỏe của bạn."
-
"I ristabilimenti dei pazienti dopo l'operazione sono stati più rapidi del previsto."
"Sự hồi phục của các bệnh nhân sau phẫu thuật diễn ra nhanh hơn dự kiến."
-
"I medici hanno notato diversi ristabilimenti miracolosi nel reparto di oncologia."
"Các bác sĩ đã ghi nhận nhiều sự hồi phục kỳ diệu trong khoa ung bướu."
-
"Questi ristabilimenti improvvisi hanno sorpreso l'intera comunità scientifica."
"Những sự hồi phục đột ngột này đã làm ngạc nhiên toàn bộ cộng đồng khoa học."