(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riscatto
B1
sostantivo B1 Tội phạm học, Luật pháp

riscatto

/riˈskatto/
tiền chuộc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riscatto"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Somma di denaro o altra utilità che si paga o si promette di pagare per la liberazione di una persona rapita o tenuta prigioniera.

Ý nghĩa của "riscatto" trong tiếng Việt

Một khoản tiền hoặc sự thanh toán khác được yêu cầu hoặc trả để thả một người bị bắt giữ.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riscatto"

  • "La famiglia ha pagato un riscatto enorme per la sua liberazione."

    "Gia đình đã trả một khoản tiền chuộc khổng lồ để anh ta được tự do."

  • "I rapitori hanno chiesto un riscatto di un milione di euro."

    "Những kẻ bắt cóc đã yêu cầu khoản tiền chuộc một triệu euro."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riscatto"

Đồng nghĩa

Cách dùng "riscatto" & Ghi chú

Cách dùng "riscatto" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Ý, 'riscatto' thường được sử dụng trong bối cảnh bắt cóc hoặc tống tiền. Cần phân biệt với 'cauzione' (tiền bảo lãnh) trong các trường hợp pháp lý.

Ngữ pháp & Chia từ "riscatto" (Grammatica)

Giống: maschile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định il riscatto
Il riscatto del terreno è stato molto costoso.
(Việc chuộc lại mảnh đất rất tốn kém.)
Với mạo từ xác định i riscatti
I riscatti pagati ai rapitori non sono mai una buona idea.
(Việc trả tiền chuộc cho bọn bắt cóc không bao giờ là một ý hay.)
Với mạo từ không xác định un riscatto
Ha chiesto un riscatto per la liberazione dell'ostaggio.
(Hắn đã đòi tiền chuộc để giải phóng con tin.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Giống của Danh từ (Đực/Cái)
  • "Il riscatto per il rapimento è stato pagato in bitcoin."

    "Khoản tiền chuộc cho vụ bắt cóc đã được trả bằng bitcoin."

  • "La polizia ha sventato un piano per chiedere un riscatto alla famiglia del ricco industriale."

    "Cảnh sát đã ngăn chặn một kế hoạch đòi tiền chuộc từ gia đình nhà tư bản giàu có."

  • "I negoziati per il riscatto degli ostaggi sono in corso da settimane."

    "Các cuộc đàm phán để chuộc lại con tin đã diễn ra trong nhiều tuần."

Danh từ số nhiều
  • "I riscatti pagati alle organizzazioni criminali hanno finanziato molte attività illegali."

    "Những khoản tiền chuộc trả cho các tổ chức tội phạm đã tài trợ cho nhiều hoạt động bất hợp pháp."

  • "Le famiglie delle vittime si sono indebitate pesantemente per pagare i riscatti."

    "Các gia đình của các nạn nhân đã mắc nợ nặng nề để trả tiền chuộc."

  • "La polizia ha sconsigliato il pagamento dei riscatti, temendo un aumento dei rapimenti."

    "Cảnh sát đã khuyến cáo không nên trả tiền chuộc, lo ngại sự gia tăng các vụ bắt cóc."