risveglio
Định nghĩa & Giải nghĩa "risveglio"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Un improvviso ritorno alla consapevolezza, alla realtà; presa di coscienza di una situazione, di un problema.
Ý nghĩa của "risveglio" trong tiếng Việt
Một phép ẩn dụ mô tả một sự nhận ra làm thay đổi cuộc đời, đặc biệt là một sự nhận ra phơi bày sự sai lầm của thực tế thông thường, hoặc thách thức một người từ bỏ những niềm tin trước đây của họ.
Câu ví dụ tiếng Ý với "risveglio"
-
"Il suo risveglio spirituale è stato un punto di svolta nella sua vita."
"Sự thức tỉnh tâm linh của anh ấy là một bước ngoặt trong cuộc đời anh ấy."
-
"Il risveglio della coscienza ecologica è fondamentale per salvare il pianeta."
"Sự thức tỉnh của ý thức sinh thái là điều cơ bản để cứu hành tinh."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "risveglio"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "risveglio" & Ghi chú
Cách dùng "risveglio" đúng ngữ cảnh
Từ "risveglio" trong tiếng Ý mang nghĩa thức tỉnh, tỉnh giấc cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng. Lưu ý sự khác biệt sắc thái giữa các từ đồng nghĩa để sử dụng phù hợp.
Ngữ pháp & Chia từ "risveglio" (Grammatica)
Giống: maschile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | il risveglio |
Il risveglio è stato brusco a causa del forte rumore.
(Sự thức giấc trở nên đột ngột vì tiếng ồn lớn.)
|
| Với mạo từ xác định | i risvegli |
I risvegli in montagna sono sempre pieni di energia.
(Những sự thức giấc ở vùng núi luôn tràn đầy năng lượng.)
|
| Với mạo từ không xác định | un risveglio |
Ho avuto un risveglio sereno questa mattina.
(Tôi đã có một sự thức giấc thanh bình sáng nay.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"I risvegli improvvisi possono essere disorientanti."
"Những sự thức tỉnh đột ngột có thể gây mất phương hướng."
-
"I risvegli politici degli ultimi anni hanno cambiato il panorama elettorale."
"Những sự thức tỉnh chính trị trong những năm gần đây đã thay đổi bức tranh bầu cử."
-
"Dopo i risvegli dalla anestesia, i pazienti sono monitorati attentamente."
"Sau khi tỉnh lại từ thuốc mê, bệnh nhân được theo dõi cẩn thận."