(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ritirare
B1
verbo B1 Công nghệ thông tin, Đời sống hàng ngày

ritirare

/ritiˈrare/
thu hồi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ritirare"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Riportare indietro, richiamare; revocare, annullare.

Ý nghĩa của "ritirare" trong tiếng Việt

Lấy lại, tìm lại, khôi phục lại (cái gì đó).

Câu ví dụ tiếng Ý với "ritirare"

  • "L'azienda ha dovuto ritirare il prodotto dal mercato a causa di un difetto."

    "Công ty đã phải thu hồi sản phẩm khỏi thị trường do một lỗi."

  • "Ho ritirato i soldi dal bancomat."

    "Tôi đã rút tiền từ máy ATM."

Cách dùng "ritirare" & Ghi chú

Cách dùng "ritirare" đúng ngữ cảnh

Ritirare là một động từ đa nghĩa, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ việc thu hồi sản phẩm bị lỗi đến việc rút tiền từ tài khoản ngân hàng. Cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa.

Ngữ pháp & Chia từ "ritirare" (Grammatica)

Nhóm: (-are)

Chia động từ "ritirare" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) ritiro
Io ritiro i vestiti dalla lavanderia.
(Tôi lấy quần áo từ tiệm giặt là.)
tu (bạn) ritiri
Tu ritiri i tuoi figli da scuola?
(Bạn có đón con bạn từ trường không?)
lui/lei (anh/cô ấy) ritira
Lui ritira i soldi dal bancomat.
(Anh ấy rút tiền từ máy ATM.)
noi (chúng tôi) ritiriamo
Noi ritiriamo la spesa domani.
(Chúng tôi sẽ lấy đồ tạp hóa vào ngày mai.)
voi (các bạn) ritirate
Voi ritirate i documenti dall'ufficio?
(Các bạn có lấy tài liệu từ văn phòng không?)
loro (họ) ritirano
Loro ritirano le valigie all'aeroporto.
(Họ nhận hành lý ở sân bay.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): ritirato
"Ho ritirato il pacco dall'ufficio postale."
(Tôi đã lấy gói hàng từ bưu điện.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Ho ritirato il pacco dall'ufficio postale."

    "Tôi đã lấy lại bưu kiện từ bưu điện."

  • "La squadra ha deciso di ritirare la maglia numero 10 in onore del suo leggendario giocatore."

    "Đội đã quyết định rút lại chiếc áo số 10 để vinh danh cầu thủ huyền thoại của mình."

  • "Il governo ha ritirato la proposta di legge a causa delle proteste popolari."

    "Chính phủ đã rút lại dự luật do các cuộc biểu tình của người dân."

Thì Quá khứ gần (Đã làm)
  • "Ieri ho ritirato il pacco dall'ufficio postale."

    "Hôm qua tôi đã nhận lại gói hàng từ bưu điện."

  • "Abbiamo ritirato la nostra offerta a causa delle nuove circostanze."

    "Chúng tôi đã rút lại đề nghị của mình do những tình huống mới."

  • "Maria ha ritirato i suoi figli da scuola prima del previsto."

    "Maria đã đón các con của cô ấy từ trường sớm hơn dự kiến."

Thì Quá khứ xa
  • "Ieri, il governo ritirò improvvisamente il decreto legge."

    "Hôm qua, chính phủ đột ngột thu hồi sắc lệnh."

  • "Nel 1940, l'esercito tedesco ritirò le sue truppe dalla Francia."

    "Năm 1940, quân đội Đức rút quân khỏi Pháp."

  • "Quando seppe la verità, Maria ritirò la sua denuncia."

    "Khi biết sự thật, Maria đã rút đơn kiện của mình."

Cấu trúc Si vô nhân xưng
  • "In Italia, si ritirano molti prodotti dal mercato per problemi di sicurezza."

    "Ở Ý, nhiều sản phẩm bị thu hồi khỏi thị trường vì các vấn đề an toàn."

  • "Durante le elezioni, si ritirano le schede elettorali alla fine della giornata."

    "Trong cuộc bầu cử, các phiếu bầu được thu lại vào cuối ngày."

  • "In questi casi, si ritira la patente di guida per guida in stato di ebbrezza."

    "Trong những trường hợp này, bằng lái xe bị thu hồi do lái xe trong tình trạng say xỉn."

Thể Giả định hiện tại (Congiuntivo)
  • "Dubito che lui ritiri la sua offerta di lavoro."

    "Tôi nghi ngờ rằng anh ấy sẽ rút lại lời đề nghị làm việc của mình."

  • "È importante che tu ritiri la spesa prima che chiuda il negozio."

    "Điều quan trọng là bạn phải lấy đồ mua sắm trước khi cửa hàng đóng cửa."

  • "Non credo che loro ritirino i bambini da scuola così presto."

    "Tôi không nghĩ rằng họ sẽ đón bọn trẻ từ trường sớm như vậy."