fotografia
Định nghĩa & Giải nghĩa "fotografia"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Rappresentazione visiva di persone, oggetti o paesaggi, ottenuta tramite un processo chimico o digitale che registra l'immagine su una superficie sensibile alla luce.
Ý nghĩa của "fotografia" trong tiếng Việt
Ảnh; sự thể hiện của một người, cảnh vật hoặc đồ vật được tạo ra bằng nhiếp ảnh.
Câu ví dụ tiếng Ý với "fotografia"
-
"Ho scattato una fotografia del Colosseo."
"Tôi đã chụp một bức ảnh về đấu trường Colosseum."
-
"Questa fotografia mi ricorda la mia infanzia."
"Bức ảnh này gợi nhớ cho tôi về tuổi thơ của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fotografia"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fotografia" & Ghi chú
Cách dùng "fotografia" đúng ngữ cảnh
Từ "fotografia" trong tiếng Ý tương đương với "ảnh" trong tiếng Việt. Cần lưu ý rằng trong tiếng Ý, "fotografia" là danh từ giống cái.
Ngữ pháp & Chia từ "fotografia" (Grammatica)
Giống: femminile| Loại | Dạng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với mạo từ xác định | la fotografia |
La fotografia che hai scattato è bellissima.
(Bức ảnh bạn chụp rất đẹp.)
|
| Với mạo từ xác định | le fotografie |
Le fotografie nel libro sono in bianco e nero.
(Những bức ảnh trong cuốn sách là ảnh đen trắng.)
|
| Với mạo từ không xác định | una fotografia |
Ho visto una fotografia di te da bambino.
(Tôi đã thấy một bức ảnh bạn hồi còn bé.)
|