(Vị trí top_banner)
Hình minh họa fotografia
A2
sostantivo A2 Nhiếp ảnh, Truyền thông

fotografia

/fotoɡraˈfiːa/
ảnh
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fotografia"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Rappresentazione visiva di persone, oggetti o paesaggi, ottenuta tramite un processo chimico o digitale che registra l'immagine su una superficie sensibile alla luce.

Ý nghĩa của "fotografia" trong tiếng Việt

Ảnh; sự thể hiện của một người, cảnh vật hoặc đồ vật được tạo ra bằng nhiếp ảnh.

Câu ví dụ tiếng Ý với "fotografia"

  • "Ho scattato una fotografia del Colosseo."

    "Tôi đã chụp một bức ảnh về đấu trường Colosseum."

  • "Questa fotografia mi ricorda la mia infanzia."

    "Bức ảnh này gợi nhớ cho tôi về tuổi thơ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fotografia"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fotografia" & Ghi chú

Cách dùng "fotografia" đúng ngữ cảnh

Từ "fotografia" trong tiếng Ý tương đương với "ảnh" trong tiếng Việt. Cần lưu ý rằng trong tiếng Ý, "fotografia" là danh từ giống cái.

Ngữ pháp & Chia từ "fotografia" (Grammatica)

Giống: femminile
LoạiDạngVí dụ
Với mạo từ xác định la fotografia
La fotografia che hai scattato è bellissima.
(Bức ảnh bạn chụp rất đẹp.)
Với mạo từ xác định le fotografie
Le fotografie nel libro sono in bianco e nero.
(Những bức ảnh trong cuốn sách là ảnh đen trắng.)
Với mạo từ không xác định una fotografia
Ho visto una fotografia di te da bambino.
(Tôi đã thấy một bức ảnh bạn hồi còn bé.)