riuscire a
Định nghĩa & Giải nghĩa "riuscire a"
Định nghĩa (Tiếng Ý)
Avere successo nel fare qualcosa; ottenere il risultato desiderato.
Ý nghĩa của "riuscire a" trong tiếng Việt
Đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.
Câu ví dụ tiếng Ý với "riuscire a"
-
"Sono riuscito a superare l'esame."
"Tôi đã thành công vượt qua kỳ thi."
-
"Non riesco a capire questo problema."
"Tôi không thể hiểu vấn đề này."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riuscire a"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "riuscire a" & Ghi chú
Cách dùng "riuscire a" đúng ngữ cảnh
Cụm động từ 'riuscire a' diễn tả sự thành công trong việc thực hiện một hành động cụ thể. Lưu ý giới từ 'a' đi kèm sau động từ 'riuscire' và trước động từ nguyên thể khác.
Ngữ pháp & Chia từ "riuscire a" (Grammatica)
Nhóm: -ireChia động từ "riuscire a" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)
| Ngôi (Persona) | Dạng (Forma) | Ví dụ (Esempio) |
|---|---|---|
| io (tôi) | riesco a |
Io riesco a capire l'italiano.
(Tôi có thể hiểu tiếng Ý.)
|
| tu (bạn) | riesci a |
Tu riesci a risolvere questo problema?
(Bạn có thể giải quyết vấn đề này không?)
|
| lui/lei (anh/cô ấy) | riesce a |
Lei riesce a cantare molto bene.
(Cô ấy hát rất hay.)
|
| noi (chúng tôi) | riusciamo a |
Noi riusciamo a vederci ogni settimana.
(Chúng tôi có thể gặp nhau mỗi tuần.)
|
| voi (các bạn) | riuscite a |
Voi riuscite a parlare italiano fluentemente.
(Các bạn có thể nói tiếng Ý trôi chảy.)
|
| loro (họ) | riescono a |
Loro riescono a fare tutto insieme.
(Họ có thể làm mọi thứ cùng nhau.)
|
Ngữ cảnh & Cấu trúc câu
-
"Non sono riuscito a finire il libro in tempo."
"Tôi đã không thể hoàn thành cuốn sách đúng thời hạn."
-
"Siamo riusciti a trovare un parcheggio gratuito vicino al centro."
"Chúng tôi đã tìm được một chỗ đậu xe miễn phí gần trung tâm."
-
"È riuscita a superare l'esame con ottimi voti."
"Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số rất tốt."
-
"Da giovane, non riuscivo a capire la matematica, era troppo difficile per me."
"Khi còn trẻ, tôi không thể hiểu được môn toán, nó quá khó đối với tôi."
-
"Quando vivevo a Roma, non riuscivo a trovare un appartamento economico."
"Khi tôi sống ở Rome, tôi đã không thể tìm được một căn hộ giá rẻ."
-
"Ieri sera, non riuscivo a dormire a causa del rumore dei vicini."
"Tối qua, tôi không thể ngủ được vì tiếng ồn của hàng xóm."
-
"Riuscii a finire il libro in una sola notte."
"Tôi đã xoay sở để hoàn thành cuốn sách chỉ trong một đêm."
-
"Non riuscirono a trovare la strada giusta, nonostante la mappa."
"Họ đã không thể tìm thấy con đường đúng, mặc dù có bản đồ."
-
"Riuscì a convincerla a cambiare idea all'ultimo momento."
"Anh ấy đã xoay sở để thuyết phục cô ấy thay đổi ý kiến vào phút cuối."