(Vị trí top_banner)
Hình minh họa riuscire a
B1
verbo B1 Chung

riuscire a

/riuʃˈʃire a/
thành công trong việc
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "riuscire a"

Định nghĩa (Tiếng Ý)

Avere successo nel fare qualcosa; ottenere il risultato desiderato.

Ý nghĩa của "riuscire a" trong tiếng Việt

Đạt được mục đích hoặc kết quả mong muốn.

Câu ví dụ tiếng Ý với "riuscire a"

  • "Sono riuscito a superare l'esame."

    "Tôi đã thành công vượt qua kỳ thi."

  • "Non riesco a capire questo problema."

    "Tôi không thể hiểu vấn đề này."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "riuscire a"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "riuscire a" & Ghi chú

Cách dùng "riuscire a" đúng ngữ cảnh

Cụm động từ 'riuscire a' diễn tả sự thành công trong việc thực hiện một hành động cụ thể. Lưu ý giới từ 'a' đi kèm sau động từ 'riuscire' và trước động từ nguyên thể khác.

Ngữ pháp & Chia từ "riuscire a" (Grammatica)

Nhóm: -ire

Chia động từ "riuscire a" ở thì Hiện tại (Presente Indicativo)

Ngôi (Persona)Dạng (Forma)Ví dụ (Esempio)
io (tôi) riesco a
Io riesco a capire l'italiano.
(Tôi có thể hiểu tiếng Ý.)
tu (bạn) riesci a
Tu riesci a risolvere questo problema?
(Bạn có thể giải quyết vấn đề này không?)
lui/lei (anh/cô ấy) riesce a
Lei riesce a cantare molto bene.
(Cô ấy hát rất hay.)
noi (chúng tôi) riusciamo a
Noi riusciamo a vederci ogni settimana.
(Chúng tôi có thể gặp nhau mỗi tuần.)
voi (các bạn) riuscite a
Voi riuscite a parlare italiano fluentemente.
(Các bạn có thể nói tiếng Ý trôi chảy.)
loro (họ) riescono a
Loro riescono a fare tutto insieme.
(Họ có thể làm mọi thứ cùng nhau.)
Quá khứ phân từ (Participio Passato): riuscito
"Sono riuscito a finire il lavoro in tempo."
(Tôi đã thành công trong việc hoàn thành công việc đúng thời hạn.)

Ngữ cảnh & Cấu trúc câu

Chọn Essere hay Avere?
  • "Non sono riuscito a finire il libro in tempo."

    "Tôi đã không thể hoàn thành cuốn sách đúng thời hạn."

  • "Siamo riusciti a trovare un parcheggio gratuito vicino al centro."

    "Chúng tôi đã tìm được một chỗ đậu xe miễn phí gần trung tâm."

  • "È riuscita a superare l'esame con ottimi voti."

    "Cô ấy đã vượt qua kỳ thi với điểm số rất tốt."

Thì Quá khứ chưa hoàn thành
  • "Da giovane, non riuscivo a capire la matematica, era troppo difficile per me."

    "Khi còn trẻ, tôi không thể hiểu được môn toán, nó quá khó đối với tôi."

  • "Quando vivevo a Roma, non riuscivo a trovare un appartamento economico."

    "Khi tôi sống ở Rome, tôi đã không thể tìm được một căn hộ giá rẻ."

  • "Ieri sera, non riuscivo a dormire a causa del rumore dei vicini."

    "Tối qua, tôi không thể ngủ được vì tiếng ồn của hàng xóm."

Thì Quá khứ xa
  • "Riuscii a finire il libro in una sola notte."

    "Tôi đã xoay sở để hoàn thành cuốn sách chỉ trong một đêm."

  • "Non riuscirono a trovare la strada giusta, nonostante la mappa."

    "Họ đã không thể tìm thấy con đường đúng, mặc dù có bản đồ."

  • "Riuscì a convincerla a cambiare idea all'ultimo momento."

    "Anh ấy đã xoay sở để thuyết phục cô ấy thay đổi ý kiến vào phút cuối."